- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc BisacodylDHG 5mg trị táo bón, làm sạch ruột trước và sau phẫu thuật
Thuốc BisacodyDHG 5mg là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc BisacodyDHG 5mg
Thuốc Bisacodyl DHG 5mg là thuốc nhuận tràng tác động tại chỗ thuộc nhóm triarylmethane, được chỉ định điều trị táo bón, thải sạch ruột trước và sau phẫu thuật, cũng như chuẩn bị chụp X‑quang đại tràng.
Sau khi uống, thuốc được thủy phân tại ruột thành desacetylbisacodyl, kích thích niêm mạc ruột, tăng nhu động đại tràng và thúc đẩy đào thải phân. Liều khuyến cáo dạng viên tan trong ruột: người lớn và trẻ em trên 10 tuổi uống 1–2 viên vào buổi tối (có thể tăng đến 4 viên nếu cần), trẻ 6–10 tuổi uống 1 viên. Thuốc hấp thu rất ít, chuyển hóa ở gan và thải trừ qua nước tiểu trong 6–8 giờ.
2. Thành phần thuốc BisacodyDHG 5mg
Hoạt chất: Bisacodyl 5mg.
Tá dược: Lactose, avicel, tinh bột mì, magnesi stearat, talc, PVP K30, eudragit L100, PEG 6000, titan dioxyd, màu oxyd sắt đen, màu tartrazin lake, màu cam E110 vừa đủ 1 viên.
3. Chỉ định thuốc BisacodyDHG 5mg
Điều trị táo bón.
Thải sạch ruột trước và sau phẫu thuật.
Chuẩn bị X- quang đại tràng.
4. Chống chỉ định
Các tình trạng phẫu thuật ổ bụng, tắc ruột, viêm ruột thừa, chảy máu trực tràng, viêm dạ dày-ruột.
Quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Bisacodyl là thuốc nhuận tràng tác động tại chỗ thuộc nhóm triarylmethane, sau khi bị thủy phân sẽ kích thích niêm mạc ruột gây tăng nhu động ruột. Bisacodyl bị thủy phân nhờ enzym của niêm mạc ruột thành dạng desacetylbisacodyl được hấp thu và đào thải một phần qua nước tiểu và mật dưới dạng glucuronide. Nhờ sự phân tách của vi khuẩn, thành phần hoạt chất diphenol tự do được thành lập trong ruột già.
Dược động học
Bisacodyl được hấp thu rất ít khi uống, chuyển hóa ở gan và thải trừ qua nước tiểu. Dùng đường uống Bisacodyl thải trừ sau 6 – 8 giờ.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc BisacodyDHG 5mg
Cách dùng
Dùng dạng viên bao bisacodyl tan trong ruột, do đó không được nhai thuốc trước khi uống, các thuốc kháng acid và sữa cũng phải uống cách xa 1 giờ.
Liều dùng
Điều trị táo bón:
Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi: uống 1 đến 2 viên vào buổi tối. Có thể dùng liều cao hơn (3 hoặc 4 viên) nếu cần. Trẻ em 6 – 10 tuổi: uống 1 viên vào buổi tối.
Dùng thay thế thụt tháo phân:
Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi: uống 2 viên vào buổi tối. Trẻ em 6 – 10 tuổi: uống 1 viên vào buổi tối.
Dùng để chuẩn bị chụp X quang đại tràng:
Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi: uống 2 viên vào mỗi tối, trong 2 đêm liền trước khi chụp chiếu. Trẻ em 6 – 10 tuổi: uống 1 viên vào mỗi tối, trong 2 đêm liền trước khi chụp chiếu.
Do viên thuốc không thể chia nhỏ nên không dùng cho trẻ em dưới 6 tuổi.
Hoặc theo chỉ dẫn của Thầy thuốc.
7. Sử dụng quá liều
Triệu chứng: đau bụng dưới có thể kèm với dấu hiệu mất nước, đặc biệt ở người cao tuổi và trẻ em.
Xử trí: bằng cách gây nôn hoặc rửa dạ dày. Cần duy trì bù nước và theo dõi Kali huyết thanh. Có thể dùng thuốc chống co thắt khi cần thiết. Đặc biệt chú ý cân bằng thể dịch ở người cao tuổi và trẻ nhỏ.
Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
8. Tác dụng phụ
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Thường gặp, ADR >1/100 | Nội tiết và chuyển hóa: Mất cân bằng dịch và điện giải. |
| Hiếm gặp, ADR < 1/1000 | Hệ tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn. |
9. Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng:
Viên bao bisacodyl được sản xuất để chỉ phân rã ở ruột, do đó không được nhai thuốc trước khi uống.
Các thuốc kháng acid và sữa phải uống cách xa 1 giờ.
Dùng thuốc dài ngày có thể dẫn đến đại tràng mất trương lực, không hoạt động và chứng giảm kali máu nên tránh dùng Bisacodyl quá 1 tuần, trừ khi có hướng dẫn của thầy thuốc.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Chưa có tài liệu về ảnh hưởng của thuốc
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Hiện nay chưa có dữ liệu đáng tin cậy về thuốc việc sử dụng an toàn bisacodyl trong khi mang thai cũng chưa được xác định. Do đó, không nên dùng bisacodyl cho phụ nữ mang thai. Nếu dùng, phải theo dõi cẩn thận.
Thời kỳ cho con bú: Thuốc qua sữa với một lượng rất nhỏ. Rất thận trọng dùng thuốc cho người mẹ đang cho con bú.
10. Tương tác thuốc
Với thuốc lợi tiểu giữ Kali hoặc các chất bổ sung Kali: Bisacodyl có thể làm giảm tác dụng nếu dùng lâu dài hoặc dùng quá liều.
Dùng phối hợp các thuốc kháng acid, thuốc đối kháng thụ thể H2 hoặc sữa với Bisacodyl trong vòng 1 giờ sẽ làm cho dạ dày và tá tràng bị kích ứng do thuốc tan nhanh.
Bisacodyl làm giảm nồng độ Digoxin, cần uống Bisacodyl 2 giờ trước khi dùng Digoxin.
11. Thông tin thêm
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thuốc cần kê toa: Không.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nén bao phim tan trong ruột
Bisacodyl 5mg
Dược Hậu Giang (DHG) - Việt Nam
Hộp 4 Vỉ x 25 Viên










