- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc xịt họng Betadine 0.45% trị nhiễm khuẩn niêm mạc miệng và họng
Thuốc xịt họng Betadine Throat Spray là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc xịt họng Betadine Throat Spray
Thuốc xịt họng Betadine Throat Spray 50ml chứa hoạt chất chính là povidone-iodine 0,45%, được sử dụng để điều trị nhiễm trùng cấp tính niêm mạc miệng và họng như viêm miệng, viêm nướu, loét miệng, viêm họng, viêm amidan, nhiễm nấm Candida, cảm lạnh thông thường và cúm.
2. Thành phần thuốc xịt họng Betadine Throat Spray
Hoạt chất chính: Povidone-iodine 0.45% w/v (tương đương 4.5 mg/ml iodine tự do).
Tá dược: Eucalyptus oil (dầu khuynh diệp), menthol, nước tinh khiết, và các chất phụ gia khác tùy theo công thức của nhà sản xuất.
Povidone-iodine là một chất khử trùng phổ rộng, có khả năng tiêu diệt vi khuẩn, virus, nấm và một số loại nguyên sinh động vật.
3. Chỉ định thuốc xịt họng Betadine Throat Spray
Điều trị các bệnh nhiễm trùng cấp tính niêm mạc miệng và họng bao gồm viêm miệng, viêm nướu, loét miệng aphter, viêm họng, viêm amiđan, nhiễm nấm Candida, cảm lạnh thông thường và cúm.
Để vệ sinh răng miệng trước, trong và sau khi phẫu thuật nha khoa và vùng miệng, ví dụ như sau khi cắt amiđan và các thủ thuật nha khoa.
4. Chống chỉ định
Dị ứng hoặc quá mẫn với thành phần thuốc: Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc nghi ngờ quá mẫn cảm với iod, povidon hoặc bất kỳ tá dược nào trong thành phần của thuốc.
Trường hợp tăng năng tuyến giáp (cường giáp), biểu hiện khác của các bệnh lý tuyến giáp, cũng như trước và sau khi điều trị cường giáp bằng iod phóng xạ, cho đến khi đã khỏi bệnh trong thời gian dài. Không sử dụng thuốc trong vòng 4 tuần trước khi xạ hình bằng iod phóng xạ hoặc điều trị ung thư biểu mô tuyến giáp bằng iod phóng xạ. Các bệnh nhân bị bướu cổ, nhân tuyến giáp, hoặc các bệnh tuyến giáp khác (đặc biệt là bệnh nhân cao tuổi) có nguy cơ bị tăng năng tuyến giáp (cường giáp) do dùng một lượng lớn iod.
Bệnh nhân đang điều trị đồng thời bằng lithium.
Trẻ em dưới 6 tuổi.
5. Đặc tính dược học
Dược lực học
Povidon-iod là một phức hợp giữa polymer polyvinylpyrrolidone (PVP) và iod. Sau khi sử dụng, hỗn hợp này có khả năng giải phóng iod từ từ trong một khoảng thời gian, giúp kéo dài hiệu quả kháng khuẩn.
Cơ chế tác động của iod: Iod nguyên tố (I₂) là một tác nhân diệt khuẩn phổ rộng, có khả năng tiêu diệt nhanh chóng vi khuẩn, virus, nấm và một số sinh vật đơn bào trong các thử nghiệm in vitro. Có hai cơ chế chính trong tác dụng của povidon-iod:
Iod tự do: Là dạng hoạt động chính, nhanh chóng tiêu diệt vi sinh vật khi tiếp xúc.
Iod gắn với polymer: Hoạt động như một nguồn dự trữ, giải phóng iod dần dần khi tiếp xúc với da và niêm mạc.
Cơ chế tiêu diệt vi sinh vật: Iod tự do phản ứng với các nhóm -SH và -OH có thể bị oxy hóa trong acid amin của enzym và protein cấu trúc của vi sinh vật. Quá trình này bất hoạt và phá hủy các enzyme và protein, từ đó dẫn đến tiêu diệt vi sinh vật. Hầu hết vi khuẩn sinh dưỡng bị tiêu diệt trong vòng chưa đầy 1 phút khi thử nghiệm in vitro, trong đó đa số vi sinh vật bị phá hủy chỉ trong 15 – 30 giây.
Hiệu quả kháng khuẩn và chỉ số nhận biết tác dụng: Khi iod được giải phóng, thuốc sẽ mất dần màu nâu. Mức độ đậm nhạt của màu nâu có thể được coi là chỉ số về hiệu quả của thuốc, vì nó phản ánh lượng iod còn lại. Khi màu sắc nhạt dần, có thể cần bôi lại thuốc để duy trì hiệu quả.
Khả năng kháng thuốc: Chưa có báo cáo về tình trạng vi sinh vật kháng povidon-iod, giúp thuốc duy trì hiệu quả ngay cả khi sử dụng lâu dài. Hiệu quả kháng khuẩn và kháng virus đạt được trong vòng 15-30 giây sau khi sử dụng, giúp giảm nhanh số lượng tác nhân gây bệnh ở vùng miệng và họng.
Dược động học
Hấp thu: Ở người khỏe mạnh, iod hấp thu vào máu với lượng rất ít khi sử dụng tại chỗ. Sản phẩm này chủ yếu được dùng tại miệng và họng, hạn chế sự hấp thu toàn thân đáng kể.
Chuyển hóa và thải trừ:
Povidon (PVP): Hấp thu và thải trừ của povidon chủ yếu phụ thuộc vào trọng lượng phân tử của hỗn hợp. Với các phân tử có trọng lượng lớn hơn 35.000 – 50.000 Dalton, thuốc có xu hướng tồn lưu lâu hơn trong cơ thể, do đó cần thận trọng khi sử dụng lâu dài. Thải trừ chủ yếu qua thận.
Iod: Sau khi hấp thu, iod hoặc iodid được chuyển hóa theo cơ chế tương tự như iod hấp thu qua các con đường khác. Thể tích phân bố của iod tương đương khoảng 38% trọng lượng cơ thể (tính theo kilogam). Thải trừ gần như hoàn toàn qua thận, với độ thanh thải từ 15 – 60 ml huyết tương/phút. Tốc độ thanh thải phụ thuộc vào nồng độ iod trong huyết thanh và độ thanh thải creatinin của bệnh nhân.
6. Cách dùng thuốc xịt họng Betadine Throat Spray
Cách dùng: Đường dùng: tại chỗ (miệng và họng)
Liều dùng: Xịt vào niêm mạc họng vài lần một ngày (cách mỗi 3 – 4 giờ)
Sử dụng quá liều:
Trong trường hợp cố ý hoặc vô tình nuốt phải một lượng lớn povidon-iod (vượt quá liều khuyến cáo), có thể xuất hiện các triệu chứng như đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khát nước dữ dội hoặc khó tiểu.
Hành động cần làm: Liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời.
7. Tác dụng phụ
Xịt họng Betadine Throat Spray có thể gây ra kích ứng ở miệng cũng như phản ứng quá mẫn. Ngừng thuốc trong trường hợp kích ứng tại chỗ do mẫn cảm.
Thông báo cho bác sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
8. Lưu ý khi dùng xịt họng Betadine
Thận trọng khi sử dụng
Không nuốt dung dịch, chỉ dùng ngoài tại chỗ.
Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt hoặc các vùng da nhạy cảm khác.
Nếu triệu chứng không cải thiện sau 7 ngày hoặc xấu đi, tham khảo ý kiến bác sĩ.
Không sử dụng đồng thời với hydrogen peroxide hoặc các chất khử trùng khác, vì có thể làm giảm hiệu quả.
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc, vì tác dụng chủ yếu tại chỗ và không gây buồn ngủ.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
Trong thời gian mang thai, thuốc Betadine xịt họng chỉ nên được sử dụng theo kê đơn của bác sĩ với liều tối thiểu, do iod có thể vượt qua hàng rào nhau thai. Sử dụng povidon-iod có thể gây suy giáp trên thai nhi, do đó nên tránh sử dụng povidon-iod trong những trường hợp này.
Thời kỳ cho con bú
Trong thời gian cho con bú, thuốc Betadine xịt họng cũng chỉ nên được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ với liều tối thiểu, vì iod có thể được bài tiết qua sữa mẹ.
Sử dụng povidon-iod có thể gây suy giáp trên trẻ sơ sinh, nên tránh dùng trong những trường hợp này. Ngoài ra, cần kiểm tra chức năng tuyến giáp của trẻ, đặc biệt ở những vùng có lượng iod trong chế độ ăn thấp và có xu hướng bị bướu cổ, và hoàn toàn tránh để trẻ nuốt Betadine Throat Spray.
9. Tương tác thuốc
Phức hợp povidon-iod hoạt động hiệu quả trong khoảng pH từ 2.0 đến 7.0, nhưng có thể phản ứng với protein và các hợp chất hữu cơ không bão hòa, từ đó làm giảm hiệu quả của thuốc.
Việc sử dụng đồng thời với các sản phẩm chứa thành phần enzym, hydrogen peroxide, bạc và taurolidine có thể làm giảm hiệu quả của cả hai chất.
Sử dụng cùng với các sản phẩm chứa thủy ngân có thể dẫn đến hình thành chất gây hại cho da.
Điều trị bằng thuốc này có thể ảnh hưởng đến các xét nghiệm hoặc chức năng tuyến giáp và có thể khiến ngừng đợt điều trị dự kiến cho bệnh lý tuyến giáp bằng iod; chỉ nên thực hiện xét nghiệm xạ hình sau khi kết thúc điều trị ít nhất 1–2 tuần.
Khi sử dụng povidon-iod, một số xét nghiệm phát hiện máu trong phân hoặc máu trong nước tiểu có thể cho kết quả dương tính giả.
10. Thông tin thêm
Bảo quản:
Bảo quản xịt họng Betadine dưới 30°C.
Để xa tầm tay trẻ em
Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Dung dịch xịt
Povidone-iodine 0.45%
MUNDIPHARMA PHARM., LTD - PHÁP
Chai x 50ml










