- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nén A.T Pantoprazol 40mg điều trị loét dạ dày – tá tràng
1. Thông tin chung thuốc A.T Pantoprazol 40mg
Thuốc A.T Pantoprazol 40mg là sản phẩm thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, được tin dùng rộng rãi trong phác đồ điều trị các bệnh lý liên quan đến acid dạ dày. Thuốc được sản xuất trong nước với quy trình kiểm định nghiêm ngặt, mang lại hiệu quả điều trị cao với chi phí hợp lý.
Tên biệt dược: A.T Pantoprazol Tab 40mg.
Nhóm thuốc: Thuốc đường tiêu hóa (Nhóm ức chế bơm Proton – PPI).
Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam).
2. Thành phần của thuốc A.T Pantoprazol 40mg
Mỗi viên nén bao tan trong ruột A.T Pantoprazol chứa:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Hoạt chất chính | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) |
| Tá dược | Vừa đủ 1 viên |
3. Công dụng của thuốc A.T Pantoprazol 40mg
Bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD): Giảm nhanh các triệu chứng ợ nóng, ợ chua, đau rát vùng thượng vị do acid trào ngược.
Loét dạ dày – tá tràng: Hỗ trợ làm lành vết loét niêm mạc.
Dự phòng loét dạ dày tá tràng do dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs).
Hội chứng Zollinger – Ellison: Và các tình trạng tăng tiết acid bệnh lý khác.
Phối hợp diệt vi khuẩn Helicobacter pylori (HP): Dùng kết hợp với kháng sinh trong phác đồ điều trị nhiễm khuẩn HP.
4. Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc ức chế bơm proton.
Pantoprazol là thuốc ức chế bơm proton, ức chế giai đoạn cuối trong quá trình tạo thành acid ở dạ dày bằng liên kết không thuận nghịch với enzym H+/K+ – ATPase (bơm proton) tại bề mặt kích thích bài tiết acid của tế bào thành dạ dày. Vì vậy Pantoprazol ức chế cả hai cơ chế tiết acid dạ dày thông thường và do các tác nhân kích thích.
Thời gian ức chế bài tiết acid dịch vị kéo dài hơn 24 giờ mặc dù thời gian bán thải của Pantoprazol ngắn hơn nhiều (0,7 – 1,9 giờ).
5. Dược động học
Pantoprazol hấp thu tốt, đạt nồng độ cao nhất trong huyết tương sau khi uống khoảng 2 – 2,5 giờ.
Khoảng 98% pantoprazol gắn kết với protein huyết tương.
Thuốc được chuyển hóa rộng rãi ở gan, chủ yếu qua cytochrom P450 isoenzym CYP2C19, thành desmethylpantoprazol; một lượng nhỏ cũng được chuyển hóa bởi CYP3A4, CYP2D6 và CYP2C9.
Ở một số người thiếu hụt hệ thống enzym CYP2C19 do di truyền làm chậm chuyển hóa Pantoprazol, dẫn đến nồng độ thuốc trong huyết tương có thể tăng cao.
Các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu (khoảng 80%) qua nước tiểu, 18% qua mật và phân.
6. Cách dùng thuốc A.T Pantoprazol 40mg
Việc tuân thủ đúng cách dùng và liều lượng là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng phụ.
Cách dùng
Dùng đường uống nguyên viên với nước lọc.
Nên uống vào buổi sáng, trước ăn 1 giờ để thuốc phát huy tác dụng tốt nhất.
Không được bẻ, nhai hoặc nghiền nát viên thuốc. Do thuốc được bào chế dạng bao tan trong ruột, việc phá vỡ cấu trúc viên sẽ làm acid dạ dày phân hủy thuốc trước khi thuốc kịp hấp thu, làm mất tác dụng điều trị.
Liều dùng
Người lớn:
Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD): 1 viên (40mg)/ngày. Thời gian: 4 – 8 tuần.
Loét dạ dày – tá tràng:
Loét tá tràng: 1 viên/ngày trong 2 – 4 tuần.
Loét dạ dày lành tính: 1 viên/ngày trong 4 – 8 tuần.
Diệt vi khuẩn Helicobacter pylori (Phác đồ bộ 3):
Pantoprazol 40mg x 2 lần/ngày (sáng – tối).
Kết hợp với: Clarithromycin 500mg x 2 lần/ngày + Amoxicillin 1g x 2 lần/ngày (hoặc Metronidazol 400mg).
Thời gian điều trị: 7 – 14 ngày theo chỉ định.
Hội chứng Zollinger – Ellison: 80mg (2 viên)/ngày. Có thể điều chỉnh tăng liều lên đến 240mg/ngày. Nếu liều trên 80mg, cần chia làm 2 lần uống.
2. Các đối tượng đặc biệt
Suy gan nặng: Dùng cách ngày (2 ngày uống 1 viên 40mg) hoặc theo chỉ định bác sĩ. Tối đa 20mg/ngày (nếu có chế phẩm hàm lượng thấp hơn).
Suy thận: Không cần điều chỉnh liều.
Người cao tuổi: Tối đa 40mg (1 viên)/ngày.
Làm gì khi dùng quá liều?
Triệu chứng: Nhịp tim hơi nhanh, giãn mạch, ngủ gà, lú lẫn, đau đầu, nhìn mờ, đau bụng, buồn nôn và nôn.
Xử trí: Rửa dạ dày, dùng than hoạt, điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Pantoprazol không được loại trừ qua thẩm tách máu do gắn mạch vào protein huyết tương.
Làm gì khi quên 1 liều?
Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
7. Tác dụng phụ thuốc
Pantoprazol thường được dung nạp tốt. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn (ADR).
Xử trí: Nếu gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng (khó thở, sưng mặt, phát ban dữ dội…), hãy ngừng thuốc và đến ngay cơ sở y tế gần nhất.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người mẫn cảm với Pantoprazol, các dẫn xuất Benzimidazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không phối hợp thuốc diệt H.Pylori ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nặng/trung bình.
Thận trọng khi sử dụng
Loại trừ bệnh ác tính: Trước khi dùng PPI, cần loại trừ khả năng ung thư dạ dày/thực quản vì thuốc có thể che lấp các triệu chứng, làm chậm trễ việc chẩn đoán ung thư.
Nguy cơ gãy xương: Sử dụng PPI liều cao và kéo dài (> 1 năm) có thể làm tăng nhẹ nguy cơ gãy xương hông, cổ tay, cột sống, đặc biệt ở người cao tuổi. Cần bổ sung đủ Vitamin D và Canxi.
Hạ Magie huyết: Dùng thuốc kéo dài (> 3 tháng) có thể gây tụt Magie máu với biểu hiện mệt mỏi, co giật, loạn nhịp tim.
Thiếu hụt Vitamin B12: Do giảm acid dạ dày, việc hấp thu Vitamin B12 có thể bị ảnh hưởng nếu dùng thuốc trong nhiều năm.
Nhiễm trùng tiêu hóa: Thuốc làm giảm độ acid (hàng rào bảo vệ tự nhiên), có thể làm tăng nhẹ nguy cơ nhiễm khuẩn đường ruột do Salmonella hoặc Campylobacter.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc rối loạn thị giác (nhìn mờ) ở một số ít trường hợp. Nếu gặp các triệu chứng này, tuyệt đối không lái xe hoặc vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai
Chưa có dữ liệu đầy đủ về độ an toàn tuyệt đối trên phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và lợi ích mang lại vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú
Pantoprazol có thể bài tiết qua sữa mẹ. Cần cân nhắc việc ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc tùy theo tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.
9. Tương tác thuốc
Thuốc hấp thu phụ thuộc pH dạ dày: Ketoconazol, Itraconazol, muối sắt, Este ampicillin (Pantoprazol làm giảm hấp thu các thuốc này).
Warfarin: Có thể làm tăng chỉ số INR và thời gian prothrombin, gây nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi chặt chẽ.
Atazanavir (Thuốc trị HIV): Không khuyến cáo dùng chung vì làm giảm đáng kể nồng độ thuốc trị HIV trong máu.
Methotrexat: Dùng chung liều cao có thể làm tăng nồng độ Methotrexat gây độc tính.
Sucralfat: Làm chậm hấp thu Pantoprazol. Nên uống Pantoprazol ít nhất 30 phút trước khi uống Sucralfat.
10. Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nén bao phim tan trong ruột
Pantoprazol 40mg
AN THIÊN
Hộp 10 Vỉ x 10 Viên
Đã bán: 0
Hộp 3 Vỉ x 10 Viên
Rotundin 30mg
S.P.M
Viên nén









