- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên uống Alumina Nadyphar hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày, tá tràng
1. Thông tin chung
Thuốc Alumina (thường gặp dưới tên thương mại Alumina Nadyphar) là một chế phẩm thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, được sử dụng rộng rãi để khắc phục các triệu chứng khó chịu do bệnh lý dạ dày – tá tràng gây ra. Thuốc là sự phối hợp giữa các hoạt chất kháng axit (Antacid) và hoạt chất chống co thắt cơ trơn. Nhờ đó, Alumina không chỉ giúp trung hòa lượng axit dư thừa mà còn hỗ trợ giảm đau nhanh chóng.
2. Thành phần của thuốc
Dựa trên cơ chế tác dụng và thông tin dược lý, mỗi viên nén Alumina là sự kết hợp của các thành phần chính sau:
- Calcium carbonate: 50 mg.
- Magnesium carbonate: 100 mg.
- Nhôm hydroxyd (Aluminum hydroxide): (Hoạt chất kháng axit).
- Atropin sulfat: (Hoạt chất kháng tiết cholin/chống co thắt).
- Tá dược: Vừa đủ 1 viên.
3. Công dụng của thuốc
Thuốc Alumina được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:
- Điều trị hỗ trợ viêm loét dạ dày – tá tràng: Giúp làm lành các tổn thương niêm mạc.
- Giảm các triệu chứng tăng tiết axit: Khắc phục tình trạng ợ chua, ợ nóng, đầy bụng, khó tiêu, đau vùng thượng vị.
- Giảm đau do co thắt: Hỗ trợ làm dịu các cơn đau quặn bụng do rối loạn vận động dạ dày.
4. Dược lực học
Thuốc có đặc tính tạo lớp màng bảo vệ niêm mạc dạ dày – tá tràng, hấp thu và trung hòa acid ở dạ dày do phối hợp các hoạt chất Nhôm hydroxyd, Magnesi carbonat, Calci carbonat; đồng thời có tác dụng giảm đau và chống co thắt do hiện diện của Atropin Sulfat.
Nhôm hydroxyd , Calci carbonat và Magnesi hydroxyd tan trong acid dịch vị, giải phóng các anion có tác dụng trung hòa acid dạ dày, hoặc làm chất đệm cho acid dạ dày, nhưng không tác động đến sự sản sinh ra dịch dạ dày. Thuốc làm giảm triệu chứng tăng acid dạ dày, giảm độ acid trong thực quản và làm ức chế tác dụng tiêu protid của men pepsin; tác dụng này rất quan trọng ở người bệnh loét dạ dày. Magnesi hydroxyd còn có tác dụng nhuận tràng nên làm giảm tác dụng gây táo bón của nhôm hydroxyd.
Atropin và các thuốc cùng nhóm ức chế cạnh tranh với acetylcholin và các chất kích thích hệ muscarinic khác, ngăn cản sự gắn acetylcholin vào receptor muscarinic cả ở thần kinh trung ương và ngoại vi. Gây kích thích thần kinh trung ương và hủy phó giao cảm.
5. Dược động học
Hấp thu: Các antacid được hấp thu ở ruột. Atropin sulfat được hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa.
Thải trừ : Các antacid thải trừ theo 2 cơ chế:
Phần Al3+, Mg2+, Ca2+ không tan được thải trừ qua phân.
Phần Al3+, Mg2+, Ca2+ được hấp thu thải trừ qua thận.
Atropin sulfat thải trừ qua thận.
6. Cách dùng và liều dùng thuốc
Để thuốc Alumina phát huy tối đa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng không mong muốn, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng.
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Thời điểm dùng: Nên uống thuốc vào lúc đau, sau bữa ăn hoặc trước khi đi ngủ.
Lưu ý quan trọng: Cần nhai kỹ viên thuốc trước khi nuốt để tăng diện tích tiếp xúc với axit dạ dày, giúp thuốc phát huy tác dụng nhanh hơn. Uống thêm một cốc nước sau khi nhai.
Liều dùng
Liều dùng dưới đây mang tính chất tham khảo, tùy thuộc vào mức độ bệnh lý:
Người lớn: Uống 1 – 2 viên/lần, ngày dùng 3 lần.
Trẻ em trên 6 tuổi: Uống 1 viên/lần, ngày dùng 3 lần.
Trẻ em dưới 6 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.
7. Tác dụng phụ thuốc
Trong quá trình sử dụng Alumina, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn (ADR), chủ yếu liên quan đến thành phần Atropin và các muối kim loại.
Các tác dụng phụ thường gặp và hiếm gặp bao gồm:
Tiêu hóa: Táo bón (do nhôm/canxi) hoặc tiêu chảy (do magie), khô miệng, khó nuốt, thay đổi vị giác.
Chuyển hóa: Giảm phosphat máu (nếu dùng liều cao kéo dài), tăng magie máu (ở người suy thận).
Thần kinh: Có thể gây bí tiểu, mờ mắt (do tác dụng của Atropin).
Hướng dẫn xử trí:
Ngừng sử dụng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn gặp các phản ứng bất lợi nghiêm trọng như: phát ban, khó thở, bí tiểu hoàn toàn hoặc các dấu hiệu rối loạn tâm thần.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng thuốc Alumina cho các đối tượng sau:
Người mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc (Nhôm, Magie, Canxi, Atropin).
Bệnh nhân suy thận nặng (nguy cơ tích lũy nhôm và magie gây độc).
Người bị giảm phosphat máu.
Người bị tăng magnesi máu.
Trẻ em dưới 6 tuổi (nguy cơ ngộ độc nhôm/nhiễm kiềm).
Các trường hợp liên quan đến Atropin: Phì đại tuyến tiền liệt (gây bí tiểu), liệt ruột, hẹp môn vị, bệnh nhược cơ, bệnh Glaucoma (tăng nhãn áp góc đóng).
Thận trọng khi sử dụng
Người suy thận: Cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ vì nguy cơ tích lũy kim loại trong cơ thể.
Kiểm tra định kỳ: Nếu điều trị lâu dài, nên kiểm tra nồng độ phosphat và magnesi trong máu định kỳ.
Chế độ ăn: Nên chú ý bổ sung phosphat trong chế độ ăn để tránh nguy cơ loãng xương/nhuyễn xương do thuốc làm giảm hấp thu phosphat.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Theo thông tin từ nhà sản xuất, thuốc thường không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, do có chứa Atropin, một số ít trường hợp nhạy cảm có thể bị mờ mắt thoáng qua, người dùng cần lưu ý theo dõi phản ứng của cơ thể.
Thời kỳ mang thai
Chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ về độ an toàn của Alumina trên phụ nữ mang thai. Do đó, tránh sử dụng thuốc cho đối tượng này trừ khi có chỉ định bắt buộc từ bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú
Chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ. Các hoạt chất có thể bài tiết qua sữa mẹ, đặc biệt là Atropin có thể làm giảm tiết sữa và gây ngộ độc cho trẻ nhũ nhi. Tránh sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
9. Tương tác thuốc
Thuốc Alumina (đặc biệt là các thành phần antacid) có thể làm thay đổi khả năng hấp thu của nhiều loại thuốc khác nếu uống cùng lúc.
Nguyên tắc chung: Nên uống Alumina cách xa các thuốc khác ít nhất 2 giờ (đối với nhóm Fluoroquinolon là trên 4 giờ).
Các thuốc cần thận trọng khi phối hợp:
Nhóm kháng sinh: Tetracyclin, Fluoroquinolon (Ciprofloxacin, Levofloxacin…), Lincosamid.
Thuốc tim mạch/Huyết áp: Atenolol, Metoprolol, Propranolol, Digoxin.
Thuốc khác: Muối sắt (Iron), Ketoconazol, Isoniazid (thuốc lao), Cloroquin, Phenothiazin, Glucocorticoid.
Kayexalat: Dùng chung có thể gây giảm hiệu quả gắn Kali và tăng nguy cơ nhiễm kiềm chuyển hóa ở người suy thận.
Salicylat (Aspirin): Thuốc làm kiềm hóa nước tiểu, dẫn đến tăng bài tiết Salicylat và giảm tác dụng của nhóm này.
10. Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C.
Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nén
Calcium Carbonate 50mg; Magnesium carbonate 100mg
DƯỢC PHẨM 2/9 - NADYPHAR
Hộp 60 Viên








