- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Dung dịch sát trùng âm đạo Betadine điều trị nhiễm trùng âm đạo
Dung dịch sát trùng âm đạo Betadine là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm dung dịch Betadine Vaginal Douche
Dung dịch Betadine vaginal douche là một sản phẩm được sử dụng để vệ sinh và hỗ trợ điều trị các tình trạng nhiễm trùng âm đạo. Với thành phần chính là Povidone-Iodine, dung dịch này có khả năng sát khuẩn mạnh mẽ, giúp tiêu diệt vi khuẩn, virus, nấm và các tác nhân gây bệnh khác trong khu vực âm đạo.
2. Thành phần của dung dịch Betadine Vaginal Douche
Mỗi chai 125ml chứa:
Thành phần hoạt chất: Povidone-Iodine 10% (kl/tt).
Thành phần tá dược: Fleuroma bouquest 477, Nonoxynol, nước tinh khiết.
Thông tin thêm về thành phần thuốc:
Thành phần chính: Povidone-Iodine 10% (kl/tt): Tương đương với 1% iod tự do, là hoạt chất có tác dụng sát khuẩn mạnh, giúp tiêu diệt vi khuẩn, virus, nấm và một số loại ký sinh trùng. Cơ chế hoạt động: Khi tiếp xúc với da hoặc niêm mạc, iod tự do được giải phóng dần từ phức hợp povidone-iodine, tấn công các enzyme và protein thiết yếu của vi sinh vật, từ đó làm mất hoạt tính của chúng và tiêu diệt hoàn toàn.
Tá dược:
Nonoxynol: Là một chất hoạt động bề mặt, giúp làm sạch hiệu quả và tăng cường khả năng phân tán của dung dịch trên bề mặt niêm mạc. Hỗ trợ khả năng sát khuẩn của povidone-iodine bằng cách phá vỡ màng tế bào vi khuẩn, giúp iod tự do thâm nhập và tiêu diệt mầm bệnh nhanh hơn.
Fleuroma Bouquet 477: Là hương liệu giúp tạo mùi thơm dễ chịu, giảm mùi khó chịu do vi khuẩn gây ra.
Nước tinh khiết: Là dung môi pha loãng các thành phần hoạt tính, giúp dung dịch đạt được nồng độ phù hợp để sử dụng an toàn trên niêm mạc âm đạo.
3. Chỉ định dung dịch Betadine Vaginal Douche
Dung dịch sát trùng âm đạo Betadine phụ khoa là một chất rửa sạch âm đạo trong điều trị chứng viêm âm đạo do Candida, Trichomonas, nhiễm khuẩn không đặc hiệu hoặc hỗn hợp, và để làm sạch âm đạo trước phẫu thuật.
4. Chống chỉ định
Không dùng thuốc khi được biết có mẫn cảm (không điển hình khác) với iod hoặc povidone.
Không dùng thuốc khi có sự hoạt động quá mức của tuyến giáp (tăng năng tuyến giáp), các bệnh lý rõ ràng khác của tuyến giáp (rối loạn tuyến giáp không điển hình khác), cũng như trước và sau khi trị liệu iod phóng xạ.
Không được dùng thuốc này trước khi làm nhấp nháy đồ iod phóng xạ (nhấp nháy đồ không điển hình khác giải phẫu tuyến giáp) hoặc điều trị iod phóng xạ trong ung thư biểu mô tuyến giáp.
5. Đặc tính dược lý
Dược lực học
Povidone-iodine là một hợp chất polymer giữa polyvinylpyrrolidone (PVP) và iod, có khả năng giải phóng iod tự do sau khi sử dụng. Nhờ vào đặc tính sát khuẩn mạnh, povidone-iodine có thể tiêu diệt nhanh chóng nhiều loại vi sinh vật, bao gồm vi khuẩn, virus, nấm và một số động vật nguyên sinh.
Cơ chế hoạt động chính của povidone-iodine gồm hai phần:
Iod tự do: Ngay khi tiếp xúc với da và niêm mạc, iod tự do được giải phóng, tấn công vào các nhóm -SH hoặc -OH có thể bị oxy hóa trong enzyme và protein của vi sinh vật, từ đó bất hoạt và tiêu diệt chúng.
Iod dự trữ: Một phần iod vẫn gắn kết với polymer PVP, hoạt động như nguồn cung cấp iod tự do bổ sung, giúp kéo dài tác dụng sát khuẩn.
Hầu hết vi sinh vật trong giai đoạn sinh trưởng đều bị tiêu diệt trong vòng chưa đầy một phút trong điều kiện in vitro, nhiều loại chỉ mất từ 15 đến 30 giây để bị tiêu diệt. Trong quá trình này, iod bị mất màu, do đó có thể quan sát hiệu quả của thuốc dựa trên độ đậm nhạt của màu nâu. Nếu màu nhạt đi đáng kể, có thể cần nhắc lại liều để duy trì tác dụng sát khuẩn.
Hiện nay, chưa có báo cáo về tình trạng kháng thuốc đối với povidone-iodine
Dược động học
Hấp thu: Khi sử dụng tại chỗ, lượng iod hấp thu vào cơ thể thường rất nhỏ. Tuy nhiên, khi dùng povidone-iodine tại âm đạo, iod được hấp thu nhanh chóng, làm tăng nồng độ iod tự do và tổng iod trong huyết tương một cách đáng kể.
Chuyển hóa và thải trừ
Povidone (PVP): Povidone là thành phần mang iod trong dung dịch, và sự hấp thu của nó phụ thuộc vào trọng lượng phân tử. Nếu phân tử có khối lượng lớn hơn 35.000 – 50.000 Dalton, có thể gây bí tiểu do khó đào thải qua thận.
Iodine: Sau khi hấp thu, iod được phân bố trong cơ thể tương tự như các dạng iod khác. Thời gian bán thải của iod sau khi sử dụng tại âm đạo khoảng 2 ngày. Phần lớn iod được đào thải chủ yếu qua đường tiểu.
Với những đặc tính trên, povidone-iodine là một chất sát khuẩn hiệu quả và an toàn khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, do khả năng hấp thu iod vào cơ thể, cần thận trọng với những đối tượng có bệnh lý tuyến giáp hoặc cần kiểm soát lượng iod hấp thu.
6. Cách dùng – Liều dùng dung dịch Betadine âm đạo
Cách dùng
Dùng với dụng cụ đặt, cách thực hiện:
Đổ 2 nắp chai (30ml) dung dịch đặc vào chai vắt. Mỗi nắp chứa 15ml dung dịch povidone iodine.
Thêm nước ấm vào chai đến đầy.
Gắn dụng cụ đặt vào chai vắt và lắc nhẹ.
Đưa dụng cụ đặt vào âm đạo, bóp nhẹ chai vắt để dung dịch chảy tự nhiên vào âm đạo.
Rút dụng cụ đặt ra để không khí tràn vào giúp chai vắt trở lại hình dạng ban đầu.
Đưa lại dụng cụ đặt vào âm đạo và vắt thêm lần nữa để làm sạch hoàn toàn.
Lặp lại cho đến khi sử dụng hết dung dịch.
Dùng miếng xốp hoặc khăn sạch lau phần dung dịch còn lại xung quanh âm đạo, sau đó lau khô.
Rửa sạch chai vắt và dụng cụ đặt bằng nước ấm, bảo quản để dùng lần sau.
Dùng để vệ sinh bên ngoài âm đạo: Pha loãng 1 nắp chai (15ml) dung dịch povidone iodine 10% với 0,5 lít nước ấm. Dùng rửa bên ngoài âm đạo 1-2 lần/ngày.
Liều dùng
Dùng 1 lần/ngày, tốt nhất vào buổi sáng, trong 14 ngày liên tục (kể cả trong kỳ kinh nguyệt, nếu được bác sĩ cho phép).
Liều cụ thể có thể thay đổi theo chỉ định của bác sĩ tùy thuộc vào tình trạng nhiễm trùng.
Làm gì khi dùng quá liều?
Triệu chứng quá liều: Đau bụng, bí tiểu, phù thanh quản, khó thở, phù phổi, rối loạn chuyển hóa (nhiễm toan) do hấp thu lượng lớn iod.
Xử trí: Ngừng sử dụng ngay, rửa sạch vùng âm đạo bằng nước ấm và đến cơ sở y tế để điều trị triệu chứng (hỗ trợ hô hấp, cân bằng điện giải).
Làm gì khi quên 1 liều?
Nếu quên một lần sử dụng, dùng lại ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần với lần dùng tiếp theo, bỏ qua liều quên và tiếp tục lịch dùng bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù.
7. Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Betadine rửa phụ khoa, có thể xảy ra các tác dụng phụ không mong muốn (ADR). Trong một số trường hợp hiếm, người dùng có thể gặp phản ứng mẫn cảm tại da, biểu hiện qua ngứa, ban đỏ, vết bỏng rộp nhỏ do phản ứng dị ứng loại IV kéo dài.
Rất hiếm khi có phản ứng dị ứng toàn thân cấp tính với triệu chứng như giảm huyết áp, khó thở và sưng tấy niêm mạc, phù mạch.
Đối với điều trị dài ngày với dung dịch povidone-iod trên diện rộng da, hấp thu iod tăng có thể dẫn đến rối loạn chức năng tuyến giáp ở bệnh nhân có tiền sử, kèm theo nhịp tim nhanh hoặc liên tục, mất cân bằng điện giải, nồng độ osmol bất thường, suy chức năng thận cấp và nhiễm axit chuyển hóa.
8. Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
Chỉ nên sử dụng Betadine phụ khoa tại chỗ. Quá trình chờ dung dịch ướt cho đến khi khô có thể gây kích ứng da hoặc trong một số trường hợp hiếm, các phản ứng da nghiêm trọng. Nếu gặp các dấu hiệu kích ứng, viêm da tiếp xúc hoặc phản ứng mẫn cảm không điển hình khác, ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức. Không được làm nóng thuốc trước khi bôi.
Đối với bệnh nhân có bướu cổ, bướu nhỏ tuyến giáp hoặc các rối loạn tuyến giáp khác, việc sử dụng liều cao iod có nguy cơ gây tăng năng tuyến giáp. Ở những trường hợp này, không nên dùng dung dịch povidone-iod kéo dài hoặc bôi trên diện rộng trừ khi có chỉ định cụ thể và cần theo dõi sớm các triệu chứng tăng năng tuyến giáp cũng như kiểm soát chức năng tuyến giáp chặt chẽ.
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nguy cơ cao bị tăng năng tuyến giáp khi sử dụng liều cao iod, do đó cần tránh tuyệt đối tình trạng trẻ nuốt povidone-iod.
Thai kỳ và cho con bú
Trong thời gian mang thai và cho con bú BETADINE®vaginal douche chỉ được dùng nếu được bác sĩ kê đơn và chỉ đảm bảo dùng với liều tối thiểu.
Phụ nữ có thai:
Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy bằng chứng về tác dụng gây quái thai. Khi không có tác dụng gây quái thai trên động vật, không cho rằng có tác dụng gây dị tật ở người. Trên thực tế, hiện nay, các chất gây dị tật gây quái thai trên động vật trong các nghiên cứu được tiến hành trên 2 loài động vật.
Từ quan điểm lâm sàng, không có dữ liệu đủ tin cậy để đánh giá tác dụng gây dị tật về sau của povidone-iodine khi dùng trong 3 tháng đầu của thai kỳ.
Tuyến giáp của thai nhi bắt đầu phản ứng với iodine từ 14 tuần sau khi mất kinh, không có ảnh lên tuyến giáp của thai nhi trong trường hợp dùng thuốc trước đó.
Một lượng quá mức iodine có thể xảy ra sau khi sử dụng thuốc kéo dài, có thể dẫn đến suy giáp trên thai nhi, về mặt sinh học hoặc thậm chí trên lâm sàng (bướu cổ). Do đó, sử dụng thuốc kéo dài được chống chỉ định từ 3 tháng giữa của thai kỳ.
Nếu cần, chỉ nên xem xét sử dụng thuốc một lần duy nhất.
Phụ nữ cho con bú:
Iodine được bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ cao hơn nồng độ trong huyết tương của người mẹ. Vì nguy cơ gây suy giáp trên trẻ, thuốc chống chỉ định với phụ nữ cho con bú.
9. Tương tác thuốc
Phức hợp PVP-iod hoạt động hiệu quả trong môi trường có độ pH từ 2.0 đến 7.0. Tuy nhiên, nó có thể phản ứng với protein và các hợp chất hữu cơ chưa bão hòa, làm giảm tác dụng sát trùng của thuốc.
Các tương tác đáng lưu ý:
Betadine có thể mất tác dụng nếu tiếp xúc với protein hoặc hợp chất hữu cơ chưa bão hòa.
Không sử dụng đồng thời với các chế phẩm điều trị vết thương chứa enzym, các sản phẩm có thành phần bạc, thủy ngân, hydrogen peroxide hoặc taurolidine.
Sử dụng cùng lúc với octenidine có thể gây mất sắc tố da tạm thời.
Dung dịch sát khuẩn âm đạo có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm chẩn đoán như xét nghiệm đường huyết, hemoglobin trong nước tiểu và chức năng tuyến giáp. Nếu cần làm xét nghiệm, nên thông báo cho bác sĩ về việc sử dụng thuốc.
Ảnh hưởng đến xét nghiệm chẩn đoán:
Do đặc tính oxy hóa, dung dịch sát trùng âm đạo có thể gây kết quả dương tính giả trong các xét nghiệm sử dụng toluidine hoặc gum guaiac để phát hiện hemoglobin hoặc glucose trong phân hoặc nước tiểu.
Sự hấp thu iod từ povidone-iod có thể ảnh hưởng đến các xét nghiệm chức năng tuyến giáp, làm giảm sự hấp thu iod của tuyến giáp. Điều này có thể gây sai lệch trong các xét nghiệm như nhấp nháy đồ tuyến giáp, xác định PBI (protein liên kết iod) hoặc chẩn đoán phóng xạ iod.
Để đảm bảo kết quả chính xác, sau khi ngừng sử dụng thuốc, cần tuân thủ khoảng thời gian thích hợp trước khi thực hiện lại các xét nghiệm tuyến giáp.
10. Thông tin thêm
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30 độ C. Tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Dung dịch uống
Ý Dĩ, Mạch Nha, Liên Nhục, Sơn Tra, Đảng Sâm, Thần Khúc, Phục Linh, Phấn Hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp, Bạch truật, Cam thảo
THÁI DƯƠNG - Việt Nam
Chai 100ml
Đã bán: 0
Dung dịch sát trùng âm đạo
Povidone Iodine 10%
MUNDIPHARMA PHARM., LTD
Chai x 125ml
Đã bán: 0
Viên nang
Đông trùng hạ thảo
PHARMEKAL - Hoa Kỳ
Hộp 60 Viên












