*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Dung dịch sát khuẩn Betadine 10% ngừa nhiễm khuẩn vết thương chai 30ml
Dung dịch sát khuẩn Betadine là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm dung dịch Betadine Antiseptic Solution 10%
Dung dịch betadine Antiseptic Solution 10 là một sản phẩm sát khuẩn chứa Povidone-Iodine, được sử dụng rộng rãi để làm sạch và ngăn ngừa nhiễm khuẩn trên da, vết thương và niêm mạc. Với dung tích 30ml, sản phẩm này tiện lợi cho việc mang theo và sử dụng trong các trường hợp cần sát khuẩn nhanh chóng.
2. Thành phần của dung dịch Betadine Antiseptic Solution 10%
Mỗi chai 30ml chứa:
Povidone-Iodine 10% (kl/tt): Tương đương 1% iod tự do, là hoạt chất chính có tác dụng sát khuẩn.
Tá dược: Glycerol, Nonoxynol 9, Disodium hydrogen phosphate (khan), Citric acid (khan), Sodium hydroxide, Potassium iodate, nước tinh khiết.
3. Chỉ định
Diệt mầm bệnh ở da, vết thương và niêm mạc.
Sát khuẩn da và niêm mạc trước khi mổ.
Ngăn ngừa nhiễm khuẩn vết thương sau khi phẫu thuật.
Dự phòng nhiễm khuẩn khi bỏng, vết rách nát, vết mài mòn. Điều trị những trường hợp khác nhau về nhiễm khuẩn, vi rút, đơn bào, nấm ở da, như tinea, tưa miệng, chốc lở, herpes simplex, zona.
Tiệt khuẩn tay để làm vệ sinh hoặc trước khi mổ.
Để sát khuẩn và giúp vệ sinh cá nhân tốt hơn.
4. Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với iod hoặc povidon. Thuốc cũng không được dùng khi có tình trạng tăng hoạt động của tuyến giáp hoặc các bệnh lý tuyến giáp rõ ràng, cũng như trước và sau liệu pháp iod phóng xạ. Ngoài ra, không dùng thuốc này trước khi thực hiện nhấp nháy đồ iod phóng xạ hoặc điều trị iod phóng xạ trong ung thư biểu mô tuyến giáp.
Không sử dụng cho trẻ sơ sinh có cân nặng nhỏ hơn 1.5 g.
5. Đặc tính dược lý
Dược lực học
Povidon – iod là hợp chất giữa polyvinylpyrrolidone (PVP) và iod, có khả năng giải phóng iod dần dần sau khi sử dụng. Iod nguyên tố (I₂) từ lâu đã được biết đến như một chất sát trùng mạnh, có tác dụng tiêu diệt nhanh vi khuẩn, virus, nấm và một số loại động vật nguyên sinh trong điều kiện in vitro.
Cơ chế tác dụng chính bao gồm:
Iod tự do: Hoạt động trực tiếp để tiêu diệt vi sinh vật.
Iod liên kết trong polymer: Đóng vai trò như nguồn dự trữ, giải phóng iod tự do khi tiếp xúc với da hoặc niêm mạc.
Khi tiếp xúc với cơ thể, iod tự do sẽ phản ứng với các nhóm -SH hoặc -OH trong amino acid của enzyme và protein vi sinh vật, khiến chúng bị bất hoạt và bị tiêu diệt. Hầu hết các vi khuẩn trong giai đoạn sinh dưỡng bị tiêu diệt trong vòng dưới một phút, thậm chí nhiều loại chỉ cần 15 – 30 giây.
Iod mất màu trong quá trình này, do đó, mức độ tác dụng của thuốc có thể được quan sát thông qua sự thay đổi màu sắc từ nâu sang nhạt dần. Nếu mất màu hoàn toàn, có thể cần bổ sung liều tiếp theo. Hiện chưa có báo cáo về tình trạng kháng thuốc đối với povidon – iod.
Dược động học
Hấp thu: thông thường, dùng iod tại chỗ dẫn đến hấp thu toàn thân một lượng rất nhỏ. Tuy nhiên, khi dùng tại âm đạo iod được hấp thu nhanh và nồng độ huyết tương của toàn bộ iod và iod vô cơ tăng lên một cách đáng kể.
Povidon (PVP): Sự hấp thu và đặc biệt bài tiết qua đường niệu của povidon phụ thuộc chủ yếu vào trọng lượng phân tử (của hợp chất). Với trọng lượng phân tử lớn hơn 35.000 đến 50.000 phải dự kiến về việc tồn lưu thuốc.
Iod: Cách thức hấp thu iod hoặc hợp chất của iod vào các tổ chức tương tự như khi iod được dùng bằng các đường dùng khác. Nửa đời sinh học sau khi dùng tại âm đạo khoảng 2 ngày.
Đào thải chủ yếu bằng đường niệu.
6. Cách dùng – Liều dùng dung dịch Betadine Antiseptic Solution 10%
Cách dùng
Dùng bôi tại chỗ để diệt khuẩn:
Sát khuẩn vết thương: Phết dung dịch nguyên chất (không pha loãng) trực tiếp lên vùng da hoặc vết thương cần điều trị. Sau khi khô, dung dịch tạo một lớp màng thông khí, dễ rửa sạch bằng nước.
Tiệt khuẩn tay: Dùng một lượng dung dịch bôi đều lên tay, chà xát theo quy trình cụ thể.
Sát khuẩn da trước phẫu thuật: Bôi đều dung dịch lên vùng da cần sát khuẩn, để ẩm hoặc khô tùy mục đích.
Liều dùng
Quy trình để diệt khuẩn tay như sau:
Tiệt khuẩn vệ sinh tay: 3 ml dung dịch mẹ – bôi thuốc trong 1 phút.
Tiệt khuẩn để phẫu thuật: 2 x 5 ml dung dịch mẹ – bôi thuốc trong 5 phút.
Quy trình để tiệt khuẩn da như sau:
Quy trình để tiệt khuẩn da có ít tuyến bã nhờn: Trước khi tiêm, chích hoặc phẫu thuật, bôi dung dịch ít nhất trong 1 phút.
Quy trình để tiệt khuẩn da có nhiều tuyến bã nhờn: Trước mọi ca phẫu thuật, cần bôi thuốc ít nhất 10 phút, luôn luôn để cho da ẩm.
Để tiệt khuẩn da trước phẫu thuật, tránh tạo các nơi đọng dung dịch thuốc dưới cơ thể người bệnh (vì có thể kích ứng da).
Betadine Antiseptic Solution 30ml có thể dùng không pha hoặc pha loãng để súc hoặc rửa. Với nhiều loại ứng dụng, thì cũng có nhiều loại nồng độ dung dịch. Bạn cần hỏi ý kiến bác sĩ của bạn về vấn đề này.
Sau vài ngày (2 – 5 ngày) bôi thuốc đều nếu không có cải thiện về triệu chứng, thì cần báo cáo với bác sĩ của bạn.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Sử dụng quá liều
Độc tính cấp của iod biểu hiện bởi triệu chứng đau bụng, bí tiểu, xẹp tuần hoàn, phù thanh quản dẫn đến khó thở, phù phổi và chuyển hoá bất thường. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Làm gì khi quên 1 liều?
Bôi thuốc Betadine Antiseptic Solution 30 ml ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
7. Tác dụng phụ
Mặc dù hiếm gặp, một số phản ứng phụ có thể xảy ra khi sử dụng povidone-iodine:
Phản ứng da: Có thể xuất hiện phản ứng dị ứng tiếp xúc kéo dài như ngứa, ban đỏ, vết bỏng rộp nhỏ hoặc các dấu hiệu tương tự.
Phản ứng dị ứng cấp tính (phản vệ): Một số trường hợp cá biệt ghi nhận phản ứng dị ứng nghiêm trọng kèm theo hạ huyết áp và/hoặc khó thở.
Ảnh hưởng tuyến giáp: Dùng povidone-iodine kéo dài trên diện rộng (đặc biệt khi điều trị vết thương hoặc vết bỏng) có thể dẫn đến hấp thu iod nhiều, gây tăng năng tuyến giáp ở bệnh nhân có tiền sử bệnh lý tuyến giáp, đôi khi biểu hiện bằng nhịp tim nhanh hoặc rối loạn nhịp tim.
Suy thận và rối loạn điện giải: Khi hấp thu lượng lớn povidone-iodine (ví dụ khi điều trị bỏng), có thể dẫn đến mất cân bằng điện giải, rối loạn áp suất thẩm thấu trong máu, suy thận cấp và nhiễm toan chuyển hóa.
Khi gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ kịp thời.
8. Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng
Chỉ sử dụng thuốc tại chỗ. Khi sát khuẩn tiền phẫu thuật, tránh tạo vùng đọng dung dịch thuốc dưới cơ thể vì thời gian chờ dung dịch ướt đến khi khô có thể gây kích ứng da hoặc hiếm khi dẫn đến phản ứng da nghiêm trọng, thậm chí bỏng hóa học do đọng vũng. Nếu gặp kích ứng, viêm da tiếp xúc hoặc mẫn cảm, ngừng sử dụng thuốc ngay. Không làm nóng thuốc trước khi bôi và giữ xa tầm tay trẻ em.
Bệnh nhân có bướu cổ, bướu nhỏ tuyến giáp hoặc các bệnh lý tuyến giáp khác có nguy cơ tăng năng tuyến giáp khi dùng liều cao iod. Ở những trường hợp này, không sử dụng dung dịch povidon-iod kéo dài hoặc bôi trên diện rộng, trừ khi được chỉ định chặt chẽ, đồng thời cần theo dõi các dấu hiệu sớm của tăng năng tuyến giáp cho đến khi kết thúc điều trị.
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nguy cơ cao phát triển tăng năng tuyến giáp do khả năng ngấm qua da và mẫn cảm với iod, nên nên dùng povidon-iod ở liều tối thiểu và tránh trẻ nuốt thuốc. Sản phẩm cần được sử dụng trong vòng 6 tháng sau khi mở nắp.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Chỉ dùng khi có chỉ định chặt chẽ từ bác sĩ, với liều tối thiểu.
Iod có thể qua nhau thai và tiết vào sữa mẹ, gây nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp của thai nhi hoặc trẻ sơ sinh (tăng TSH). Cần theo dõi chức năng tuyến giáp ở trẻ nếu mẹ sử dụng.
9. Tương tác thuốc
Môi trường pH: Povidone-iodine hoạt động hiệu quả trong pH từ 2.0 – 7.0, có thể bị giảm tác dụng nếu gặp các chất hữu cơ chưa bão hòa hoặc protein.
Các chất làm giảm hiệu quả của povidone-iodine:
Hydrogen peroxide
Enzyme phân giải protein
Các chế phẩm chứa bạc
Taurolidine
Ảnh hưởng đến xét nghiệm tuyến giáp: Povidone-iodine có thể ảnh hưởng đến các xét nghiệm tuyến giáp, cần ngừng sử dụng ít nhất 1-2 tuần trước khi thực hiện kiểm tra nhấp nháy đồ tuyến giáp.
Kết quả xét nghiệm sai lệch: Có thể gây dương tính giả khi xét nghiệm tìm máu trong phân hoặc nước tiểu.
10. Thông tin thêm
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.
Hạn sử dụng 60 tháng kể từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây









