- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Dịch truyền Lipofundin MCT/LCT 10% cung cấp năng lượng, chất béo
1. Thông tin chung
Dịch truyền Lipofundin MCT/LCT 10% là một dạng nhũ tương béo vô khuẩn, màu trắng sữa, được sử dụng qua đường truyền tĩnh mạch. Đây là giải pháp dinh dưỡng y học quan trọng nhằm cung cấp năng lượng và các axit béo thiết yếu cho cơ thể bệnh nhân khi không thể dung nạp dinh dưỡng qua đường tiêu hóa.
Sản phẩm được các bác sĩ lâm sàng tin dùng nhờ sự kết hợp ưu việt giữa Triglyceride chuỗi trung bình (MCT) giúp chuyển hóa năng lượng nhanh và Triglyceride chuỗi dài (LCT) cung cấp axit béo thiết yếu cho cấu trúc tế bào.
2. Thành phần của thuốc
Trong mỗi chai dịch truyền Lipofundin MCT/LCT 10%, thành phần hoạt chất chính bao gồm sự kết hợp cân bằng giữa dầu đậu nành và MCT.
Bảng hàm lượng chi tiết trong 1000ml nhũ tương:
| Thành phần hoạt chất | Hàm lượng |
| Dầu đậu nành (Soya-bean oil) | 50,0 g |
| Triglyceride chuỗi trung bình (Medium-chain triglycerides – MCT) | 50,0 g |
| Hàm lượng lipid tổng | 100,0 g/l (tương đương 10%) |
Năng lượng cung cấp:
- Năng lượng thực: 3950 kJ/l $\approx$ 945 kcal/l.
- Áp suất thẩm thấu: Khoảng 345 mOsm/l.
- pH: 6.0 – 8.5.
Tá dược: Lecithin từ trứng, Glycerol, Natri Oleat, $\alpha$-Tocopherol, nước cất pha tiêm.
Hàm lượng lipid của loại 10% thấp hơn so với loại 20%, do đó thể tích dịch truyền cần thiết để đạt cùng một lượng năng lượng sẽ lớn hơn. Cần kiểm tra kỹ nhãn chai trước khi sử dụng để tránh nhầm lẫn nồng độ.
3. Công dụng của thuốc
Thuốc Lipofundin MCT/LCT 10% được chỉ định trong các phác đồ nuôi dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN) hoặc bổ sung với các mục đích chính sau:
- Cung cấp năng lượng tức thì: Nhờ thành phần MCT (Triglyceride chuỗi trung bình), thuốc cung cấp nguồn năng lượng khả dụng nhanh chóng cho cơ thể.
- Bổ sung Axit béo thiết yếu: Cung cấp các axit béo không bão hòa (từ dầu đậu nành) giúp ngăn ngừa và điều trị tình trạng thiếu hụt axit béo thiết yếu (EFAD).
4. Dược lực học
Lipofundin MCT/LCT được dùng để cung cấp năng lượng và acid béo (“thiết yếu“) không bão hòa như một phần của dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa. Nhằm mục đích này Lipofundin MCT/LCT có chứa triglyceride chuỗi vừa, triglyceride chuỗi dài (dầu đậu tương), phosphatide (lecithin trong trứng) và glycerol.
Triglyceride chuỗi vừa được thủy phân, loại bỏ nhanh hơn khỏi tuần hoàn và oxy hóa hoàn toàn hơn triglyceride chuỗi dài. Do đó chúng là cơ chất năng lượng được ưa dùng, đặc biệt là khi có những rối loạn về thoái giáng hoặc việc sử dụng triglyceride chuỗi dài, ví dụ như trong trường hợp thiếu men lipase lipoprotein, thiếu các đồng yếu tố lipase lipoprotein, thiếu carnitine và suy giảm hệ thống vận chuyển phụ thuộc carnitine.
Chỉ các triglyceride chuỗi dài mới cung cấp các acid béo không bão hòa, do đó, chúng chủ yếu được dùng trong phòng bệnh và điều trị thiếu hụt acid béo thiết yếu và chỉ dùng làm nguồn năng lượng như một chức năng phụ.
Bên cạnh chức năng chất nhũ cho triglyceride, phosphatide là thành phần của màng tế bào và đảm bảo trạng thái lỏng và chức năng sinh học của chúng.
Glycerol, được thêm vào với mục đích cung cấp nhũ tương đẳng trương cho máu, là chất trung gian sinh lý trong quá trình chuyển hóa glucose và lipid: Được chuyển hóa để mang lại năng lượng hoặc được sử dụng để tổng hợp glucose, glycogen và triglyceride.
Các nghiên cứu dược lý học về độ an toàn chưa tiết lộ bất kỳ tác dụng cụ thể nào khác so với các tác dụng dinh dưỡng nêu trên, giống như khi các cơ chất đặc biệt được dùng bằng đường uống.
5. Dược động học
Hấp thu
Vì dùng qua tĩnh mạch, sinh khả dụng của các thành phần của Lipofundin MCT/LCT là 100%.
Phân bố
Liều lượng, tốc độ tiêm truyền, tình trạng chuyển hóa và các yếu tố riêng của từng bệnh nhân (mức đói) là những yếu tố có liên quan nhất để xác định nồng độ triglyceride huyết thanh tối đa. Khi cho dùng theo các hướng dẫn và thực hiện theo nguyên tắc về liều lượng, nồng độ triglyceride thường không được vượt quá 4,6mmol/l.
Acid béo chuỗi vừa có ái lực thấp với albumin. Các thí nghiệm ở động vật cho dùng nhũ tương triglyceride chuỗi vừa nguyên chất chỉ ra rằng acid béo chuỗi vừa có thể vượt qua hàng rào máu não nếu quá liều. Không quan sát thấy tác dụng bất lợi nào với nhũ tương cung cấp hỗn hợp triglyceride chuỗi vừa và triglyceride chuỗi dài vì triglyceride chuỗi dài có tác dụng ức chế sự thủy phân triglyceride chuỗi vừa. Do đó, tác dụng độc hại lên não có thể được loại trừ sau khi cho dùng Lipofundin MCT/LCT.
Mô nhau thai thường lấy acid béo đa không bão hòa chuỗi dài từ máu mẹ và điều tiết việc chuyển sang tuần hoàn của thai nhi. Việc chuyển qua nhau thai các acid béo là một quá trình rất phức tạp liên quan đến nhiều protein gắn màng và protein liên kết acid béo lơ lửng trong tế bào, mặc dù các cơ chế vẫn chưa chắc chắn. Nhau thai lấy các acid béo không este hóa của máu mẹ và các acid béo được giải phóng do men lipase lipoprotein và lipase nội mô của mẹ.
Các acid béo không este hóa này đi vào tế bào thông qua việc khuếch tán thụ động hoặc bằng protein vận chuyển màng. Acid béo không este hóa gắn với protein liên kết acid béo lơ lửng trong tế bào để tương tác với các bào quan dưới tế bào, bao gồm mạng lưới nội bào, ti thể, giọt mỡ và peroxisome.
Chuyển hóa
Sau khi tiêm truyền, triglyceride được thủy phân thành glycerol và acid béo. Cả hai được đưa vào các đường dẫn sinh lý để sản xuất năng lượng, tổng hợp phân tử hoạt tính sinh học, quá trình tân sinh đường và tái tổng hợp lipid.
Thải trừ
Chu kỳ bán rã trong huyết tương của Lipofundin MCT/LCT là khoảng 9 phút.
Cả triglyceride dầu đậu tương và triglyceride chuỗi vừa được chuyển hóa hoàn toàn thành CO2 và H2O. Chỉ bị mất lượng nhỏ lipid trong quá trình loại bỏ tế bào khỏi da và các màng biểu mô khác. Bài tiết qua thận hầu như không xảy ra.
6. Cách dùng và liều dùng thuốc
Cách dùng
Dùng qua đường truyền tĩnh mạch. Lắc nhẹ chai thuốc trước khi sử dụng để đảm bảo nhũ tương đồng nhất. Do áp suất thẩm thấu phù hợp, Lipofundin MCT/LCT 10% có thể truyền qua tĩnh mạch ngoại biên hoặc tĩnh mạch trung tâm.
Nếu dùng đồng thời với dung dịch axit amin và carbohydrate, phải sử dụng đầu nối chữ Y hoặc bộ nối đặt càng gần bệnh nhân càng tốt để đảm bảo tính tương kỵ.
Thời gian sử dụng: Thường từ 1 – 2 tuần. Có thể dùng lâu hơn nếu có sự theo dõi sát sao về chuyển hóa lipid của bác sĩ.
Liều dùng
Liều lượng phải được cá nhân hóa dựa trên nhu cầu năng lượng và khả năng dung nạp lipid của từng bệnh nhân.
Người lớn:
Liều khuyến nghị: 0,7 – 1,5 g lipid/kg thể trọng/ngày.
Liều tối đa: 2,0 g lipid/kg thể trọng/ngày (tương đương 20ml Lipofundin 10%/kg/ngày).
Ví dụ: Bệnh nhân 70kg có thể dùng tối đa 1400ml Lipofundin 10% mỗi ngày.
Đối với bệnh nhân nuôi ăn tĩnh mạch tại nhà dài hạn (>6 tháng) hoặc hội chứng ruột ngắn: Không quá 1,0 g lipid/kg/ngày.
Trẻ em và trẻ vị thành niên: Khuyến cáo không vượt quá 2,0 – 3,0 g lipid/kg thể trọng/ngày.
Trẻ sơ sinh (thiếu tháng, đủ tháng) và trẻ tập đi:
Liều dùng tối đa: 3,0 g (có thể lên tới 4,0 g)/kg thể trọng/ngày.
Phải truyền liên tục trong vòng 24 giờ để đảm bảo khả năng thanh thải lipid.
Tốc độ truyền (Quan trọng):
Phải truyền ở tốc độ thấp nhất có thể. Trong 15 phút đầu, chỉ nên truyền 50% tốc độ tối đa để thăm dò phản ứng.
Người lớn: Tối đa 0,15 g lipid/kg/giờ (tương đương 1,5 ml dung dịch 10%/kg/giờ).
Trẻ em: Tối đa 0,13 g lipid/kg/giờ.
Trẻ sơ sinh: Tối đa 0,17 g lipid/kg/giờ.
Quá liều và quên liều
Quá liều
Triệu chứng: Tăng lipid máu, nhiễm toan chuyển hóa. Ngoài ra, hội chứng quá tải chất béo có thể xuất hiện.
Điều trị
Ngưng truyền ngay khi có dấu hiệu quá liều. Các biện pháp trị liệu khác sẽ phụ thuộc vào các triệu chứng cụ thể và mức độ nghiêm trọng của chúng.
Sau khi các triệu chứng đã giảm, việc truyền dịch được khuyến cáo, nên tăng dần tốc độ truyền có giám sát ở những khoảng thời gian thường xuyên.
Quên liều
Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
7. Tác dụng phụ thuốc
Khi sử dụng Lipofundin MCT/LCT 10%, bệnh nhân có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR). Nếu xảy ra bất kỳ phản ứng nào, phải ngưng truyền ngay lập tức.
Rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000):
Hệ miễn dịch: Phản ứng phản vệ, phát ban, phù thanh quản/mặt.
Hệ hô hấp: Khó thở, tím tái.
Tim mạch: Tăng/hạ huyết áp, đỏ bừng mặt.
Toàn thân: Sốt, rét run, cảm giác lạnh, đau lưng, đau ngực.
Chuyển hóa: Tăng lipid máu, nhiễm toan chuyển hóa.
Hội chứng quá tải chất béo (Fat Overload Syndrome):
Xảy ra khi dùng quá liều hoặc cơ thể giảm khả năng thanh thải lipid.
Dấu hiệu nhận biết: Sốt, gan to, vàng da, lách to, thiếu máu, giảm tiểu cầu, rối loạn đông máu và hôn mê. Cần ngưng thuốc ngay khi có dấu hiệu này.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Quá mẫn với protein trứng, đậu tương, đậu phộng hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tăng lipid máu nặng.
Rối loạn đông máu nặng.
Suy gan nặng hoặc ứ mật trong gan.
Suy thận nặng không có lọc máu hỗ trợ.
Tình trạng sốc, trụy mạch, đe dọa tính mạng.
Nhiễm toan chuyển hóa, phù phổi cấp, suy tim mất bù.
Nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ giai đoạn cấp.
Thận trọng khi sử dụng
Theo dõi xét nghiệm: Phải thường xuyên kiểm tra nồng độ Triglyceride huyết thanh, chức năng gan, đường huyết và điện giải đồ.
Giới hạn Triglyceride: Nếu nồng độ Triglyceride vượt quá 4,6 mmol/l (ở người lớn) hoặc 2,8 mmol/l (ở trẻ sơ sinh) trong khi truyền, cần xem xét giảm liều hoặc ngưng truyền.
Ảnh hưởng xét nghiệm: Lipid có thể làm sai lệch kết quả Bilirubin, LDH, bão hòa oxy nếu lấy máu trong vòng 4-6 giờ sau khi truyền.
Nhiễm toan: Truyền lipid đơn độc có thể gây nhiễm toan, nên kết hợp với Carbohydrate và Axit amin.
Trẻ sơ sinh: Cần theo dõi bilirubin huyết thanh vì axit béo tự do có thể cạnh tranh gắn kết albumin với bilirubin, làm tăng nguy cơ vàng da nhân não. Cần che chắn chai truyền tránh ánh sáng khi dùng cho trẻ sơ sinh.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai
Dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Chỉ sử dụng Lipofundin MCT/LCT 10% khi thật sự cần thiết và sau khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
Thời kỳ cho con bú
Các thành phần của thuốc bài tiết qua sữa mẹ. Nhìn chung, phụ nữ đang phải nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch không được khuyến cáo cho con bú.
9. Tương tác thuốc
Heparin: Sử dụng Heparin ở liều lâm sàng có thể gây giải phóng Lipoprotein Lipase, dẫn đến tăng phân giải lipid ban đầu nhưng sau đó làm giảm thanh thải triglyceride tạm thời.
Dẫn xuất Coumarin (Thuốc chống đông máu): Dầu đậu nành chứa Vitamin K1 tự nhiên (dù hàm lượng thấp) có thể ảnh hưởng đến tác dụng chống đông máu. Cần theo dõi chỉ số đông máu (INR) chặt chẽ ở những bệnh nhân này.
Tương kỵ: Không được tự ý trộn lẫn Lipofundin với các thuốc hoặc dung dịch điện giải khác nếu không có chỉ định và kiểm soát tính tương hợp, để tránh gây kết tủa hoặc phá vỡ cấu trúc nhũ tương (nguy cơ tắc mạch).
10. Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C.
Không được làm đông lạnh. Nếu thuốc bị đông đá, phải hủy bỏ ngay.
Giữ nguyên chai trong hộp carton để tránh ánh sáng.
Chỉ sử dụng một lần. Phần thuốc thừa sau khi truyền phải hủy bỏ, không được dùng lại.
Không dùng nếu thấy nhũ tương tách lớp hoặc có màu sắc bất thường.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Nhũ tương tiêm truyền
Soya-bean oil 5g; Medium-chain triglycerides 5g
BRAUN - Đức
Thùng 10 Chai






