Dung dịch truyền Amiparen 10% (Otsuka) là dung dịch acid amin nồng độ cao, đóng vai trò quan trọng trong nuôi dưỡng tĩnh mạch (TPN) cho bệnh nhân nặng. Tuy nhiên, đây là một thuốc chuyên khoa, ưu trương, đòi hỏi sự giám sát y tế nghiêm ngặt. Bài viết này sẽ phân tích sâu về cơ chế, chỉ định và các cảnh báo an toàn đặc biệt quan trọng.
Dung dịch truyền Amiparen 10% là gì?
Amiparen 10% (Otsuka) là một dung dịch ưu trương vô trùng, chứa 18 loại acid amin (dạng L- đồng phân) dùng để nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa. Sản phẩm được chỉ định để cung cấp đạm (protein) cho bệnh nhân trong các trường hợp không thể ăn uống qua đường miệng, hấp thu tiêu hóa kém, hoặc có nhu cầu protein tăng cao do dị hóa nặng (như sau phẫu thuật lớn, bỏng, chấn thương).
Do nồng độ acid amin cao và áp lực thẩm thấu lớn, Amiparen 10% được thiết kế chủ yếu để truyền qua tĩnh mạch trung tâm trong phác đồ nuôi dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN).
Thành phần chi tiết của Amiparen 10%
Thông tin thành phần dưới đây được nhà sản xuất công bố dựa trên quy cách 500ml.
Bảng thành phần (tính trên 500ml)
| Hoạt chất | Hàm lượng |
| L-Isoleucine | 4,00g |
| L-Leucine | 7,00g |
| L-Lysine Acetate | 7,40g |
| L-Methionine | 1,95g |
| L-Phenylalanine | 3,50g |
| L-Threonine | 2,85g |
| L-Tryptophan | 1,00g |
| L-Valine | 4,00g |
| L-Alanine | 4,00g |
| L-Arginine | 5,25g |
| L-Aspartic Acid | 0,50g |
| L-Cysteine | 0,50g |
| L-Glutamic Acid | 0,50g |
| L-Histidine | 2,50g |
| L-Proline | 2,50g |
| L-Serine | 1,50g |
| L-Tyrosine | 0,25g |
| Glycine (Acid Aminoacetic) | 2,95g |
| Tá dược: | |
| Natri Bisulfite | 0,15g |
| Nước cất pha tiêm | vđ 500ml |
Tóm tắt hàm lượng trong túi 200ml
Sản phẩm Amiparen 10% phổ biến trên thị trường có dạng túi 200ml. Hàm lượng các chất trong túi 200ml sẽ bằng 40% (2/5) của bảng trên.
- Tổng số Acid amin tự do: 20,00g.
- Lượng Acid amin thiết yếu (E): 11,82g.
- Lượng Acid amin không thiết yếu (N): 8,18g.
- Tỷ lệ Acid amin E / N: 1,44.
- Tổng Nitơ: 3,15g.
Thông số kỹ thuật quan trọng của dung dịch
- Áp lực thẩm thấu (Osmolarity): Khoảng 985 mOsm/L.
- pH: 5.5 – 7.0
Lưu ý chuyên môn: Áp lực thẩm thấu rất cao (gần 1000 mOsm/L) là lý do chính khiến Amiparen 10% bắt buộc phải truyền qua đường tĩnh mạch trung tâm để dung dịch được pha loãng nhanh chóng bởi dòng máu lớn, tránh gây kích ứng và viêm hoại tử tĩnh mạch ngoại biên.
Dược lý và cơ chế tác dụng
Dược lực học (Cơ chế tác dụng)
Amiparen 10% cung cấp các acid amin, là nguyên liệu cơ bản và trực tiếp cho quá trình tổng hợp protein của cơ thể.
Cân bằng Nitơ: Ở những bệnh nhân nặng (phẫu thuật, chấn thương, nhiễm trùng) hoặc suy dinh dưỡng, cơ thể rơi vào trạng thái dị hóa mạnh (phân giải protein cơ bắp để lấy năng lượng). Việc cung cấp acid amin từ Amiparen 10% giúp thúc đẩy quá trình đồng hóa (tổng hợp protein mới), duy trì hoặc cải thiện cân bằng Nitơ dương, hỗ trợ làm lành vết thương và phục hồi chức năng miễn dịch.
Tỷ lệ E/N: Sản phẩm có tỷ lệ Acid amin thiết yếu (E) trên Acid amin không thiết yếu (N) là 1,44. Tỷ lệ này được tối ưu hóa để tăng hiệu quả sử dụng acid amin cho mục đích tổng hợp protein và giảm gánh nặng chuyển hóa.
Dược động học
Các acid amin được truyền vào tĩnh mạch sẽ đi thẳng vào vòng tuần hoàn chung. Chúng được các mô trong cơ thể sử dụng tương tự như acid amin có nguồn gốc từ quá trình tiêu hóa protein bình thường.
Các acid amin này sẽ được vận chuyển vào tế bào để:
- Tổng hợp protein cấu trúc (cơ, mô), enzyme, hormone.
- Bị oxy hóa để tạo năng lượng (tuy nhiên, mục tiêu chính của TPN là dùng Glucose và Lipid làm nguồn năng lượng để “tiết kiệm” acid amin cho việc xây dựng cấu trúc).
Chỉ định của dung dịch đạm Amiparen 10%
Amiparen 10% được chỉ định trong các phác đồ nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa (Total Parenteral Nutrition – TPN) cho các trường hợp:
Bổ sung acid amin cho bệnh nhân trước và sau phẫu thuật lớn (đặc biệt là phẫu thuật đường tiêu hóa như cắt dạ dày, đại tràng).
Bệnh nhân suy dinh dưỡng nặng không thể ăn uống hoặc hấp thu qua đường ruột.
Các tình trạng dị hóa nặng cần nhu cầu protein cao như:
- Bỏng nặng.
- Chấn thương đa cơ quan.
- Nhiễm trùng huyết (Sepsis).
- Hội chứng ruột ngắn.
Chống chỉ định
Không sử dụng Amiparen 10% cho các đối tượng sau:
- Bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc (bao gồm dị ứng với Sulfite).
- Bệnh nhân đang có nguy cơ hôn mê gan hoặc suy gan nặng (do giảm khả năng chuyển hóa amoniac).
- Suy thận nặng (không được lọc máu) hoặc có tình trạng tăng Nitơ máu (tăng Ure, Creatinin) nghiêm trọng.
- Bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa acid amin bẩm sinh.
- Tình trạng nhiễm toan chuyển hóa (metabolic acidosis) nặng.
- Thận trọng đặc biệt ở bệnh nhân suy tim sung huyết nặng hoặc tình trạng ứ nước (truyền dịch lượng lớn có thể làm nặng thêm tình trạng).
Liều dùng, cách dùng và tốc độ truyền
Đây là thông tin y tế quan trọng, cần được tuân thủ tuyệt đối bởi nhân viên y tế.
Liều dùng
Liều lượng phải được cá nhân hóa dựa trên cân nặng, tuổi tác, tình trạng lâm sàng và nhu cầu protein của từng bệnh nhân.
- Liều thông thường ở người lớn: 10 – 20 ml/kg/ngày (tương đương 1 – 2g acid amin/kg/ngày).
- Liều dùng phải được điều chỉnh dựa trên kết quả theo dõi (điện giải đồ, chức năng gan, thận) và phải được phối hợp với nguồn năng lượng (Glucose, Lipid) để đảm bảo hiệu quả.
Cách dùng và đường truyền
Cảnh báo: Amiparen 10% là dung dịch ưu trương (hypertonic) với áp lực thẩm thấu ~985 mosm/l.
Bắt buộc phải truyền qua tĩnh mạch trung tâm (cvp) (như tĩnh mạch cảnh trong, tĩnh mạch dưới đòn).
Tuyệt đối không truyền qua tĩnh mạch ngoại biên (như ven tay, chân) vì nguy cơ gây kích ứng nghiêm trọng, viêm tĩnh mạch và hoại tử mô tại chỗ tiêm.
Tốc độ truyền khuyến cáo
Tốc độ truyền phải chậm và được kiểm soát chặt chẽ bằng máy truyền dịch:
- Tốc độ tối đa ở người lớn: Không nên vượt quá 0.1g acid amin/kg/giờ.
- Ví dụ: Bệnh nhân nặng 60kg, tốc độ truyền tối đa là 0.1g x 60 = 6g acid amin/giờ. Tương đương với 60ml dung dịch Amiparen 10%/giờ.
- Khi bắt đầu truyền, nên tăng tốc độ từ từ trong những ngày đầu để cơ thể thích nghi với tải lượng acid amin và áp lực thẩm thấu.
(Lưu ý: Thông tin tốc độ 120-240ml/giờ ở một số nguồn là SAI VÀ NGUY HIỂM đối với dung dịch 10%).
Tác dụng phụ
Thường gặp (Đặc biệt nếu truyền quá nhanh): Buồn nôn, nôn, nóng bừng mặt, đánh trống ngực, cảm giác ớn lạnh, sốt, đau đầu. (Cần giảm tốc độ truyền ngay lập tức).
Tại chỗ tiêm: Đau, kích ứng (nếu truyền không đúng đường trung tâm).
Nghiêm trọng (Liên quan đến chuyển hóa):
- Tăng Ure máu: Nếu chức năng thận suy giảm hoặc truyền quá nhiều đạm.
- Rối loạn chức năng gan: Tăng men gan (AST, ALT), tăng bilirubin (thường gặp khi nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài).
- Nhiễm toan chuyển hóa: Nếu truyền lượng lớn hoặc quá nhanh.
- Rối loạn điện giải: Cần theo dõi và bù trừ Kali, Phosphat, Magie…
Phản ứng quá mẫn: Phát ban, mẩn ngứa (Hiếm gặp, có thể liên quan đến chất bảo quản Sulfite).
Thận trọng và cảnh báo đặc biệt
Cảnh báo về Natri Bisulfite (Sulfite)
Sản phẩm có chứa Natri Bisulfite (một loại sulfite) làm chất chống oxy hóa. Sulfite có thể gây ra các phản ứng kiểu dị ứng, bao gồm triệu chứng phản vệ hoặc các cơn hen phế quản đe dọa tính mạng ở một số đối tượng nhạy cảm.
Nguy cơ này cao hơn ở những người có tiền sử hen suyễn. Cần hết sức thận trọng khi chỉ định cho nhóm bệnh nhân này.
Hướng dẫn sử dụng và theo dõi
Trước khi dùng:
- Kiểm tra túi nilon bảo vệ bên ngoài và viên chỉ thị màu. Không sử dụng nếu viên chỉ thị chuyển sang màu xanh hoặc tím (dấu hiệu túi bị hở, giảm chất lượng).
- Kiểm tra kỹ túi dịch truyền: dung dịch phải trong suốt, không vẩn đục, không đổi màu, túi không bị rò rỉ.
- Trong môi trường lạnh, dung dịch nên được làm ấm đến gần nhiệt độ cơ thể trước khi truyền để tránh gây hạ thân nhiệt cho bệnh nhân.
Trong khi truyền:
- Sử dụng kỹ thuật vô trùng tuyệt đối khi kết nối bộ dây truyền.
- Phải theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn.
- Cần xét nghiệm định kỳ: điện giải đồ (Na, K, Cl, Ca, P, Mg), chức năng thận (Ure, Creatinin), chức năng gan (AST, ALT, Bilirubin), và đường huyết.
Đối tượng đặc biệt:
- Phụ nữ có thai & cho con bú: Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và dưới sự chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ.
- Người cao tuổi: Thường có suy giảm chức năng sinh lý (gan, thận), cần giảm liều khởi đầu và theo dõi sát sao.
Câu hỏi thường gặp về Amiparen 10%
1. Amiparen 10% khác gì Amiparen 5%?
Amiparen 10% có nồng độ acid amin và áp lực thẩm thấu gấp đôi Amiparen 5%. Do đó:
- Amiparen 10% là dung dịch ưu trương (~985 mOsm/L), bắt buộc truyền tĩnh mạch trung tâm.
- Amiparen 5% là dung dịch gần như đẳng trương (~495 mOsm/L), có thể truyền qua tĩnh mạch ngoại biên (nhưng vẫn ưu tiên truyền chậm).
2. Truyền Amiparen 10% có tác dụng gì?
Tác dụng chính là cung cấp “nguyên liệu” (acid amin) để cơ thể tổng hợp protein, giúp duy trì khối cơ, làm lành vết thương, và hỗ trợ chức năng miễn dịch ở những bệnh nhân không thể tự ăn uống.
3. Tại sao Amiparen 10% phải truyền tĩnh mạch trung tâm?
Vì đây là dung dịch rất ưu trương (đặc). Nếu truyền vào tĩnh mạch nhỏ (ngoại biên như ở tay), nồng độ dung dịch quá cao sẽ “rút nước” từ tế bào, gây kích ứng dữ dội, viêm tắc tĩnh mạch và có thể dẫn đến hoại tử mô xung quanh. Truyền vào tĩnh mạch trung tâm (dòng máu lớn, tốc độ cao) giúp dung dịch được pha loãng ngay lập tức.
4. Bệnh nhân suy gan có dùng Amiparen 10% được không?
Chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng hoặc có nguy cơ hôn mê gan, do gan không thể chuyển hóa amoniac (sản phẩm phụ của chuyển hóa acid amin). Ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình, nếu cần thiết sử dụng, phải dùng liều thấp, theo dõi nồng độ amoniac máu cực kỳ sát sao và thường ưu tiên các dung dịch acid amin chuyên biệt cho bệnh gan.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin y khoa chính xác. Nếu bạn hoặc người thân được chỉ định sử dụng sản phẩm này, hãy tuân thủ tuyệt đối theo y lệnh của bác sĩ điều trị.
Hình ảnh Dung dịch truyền Amiparen 10%:

Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế: Bài viết này cung cấp thông tin để bạn tham khảo và hiểu rõ hơn về thuốc, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định từ bác sĩ. Thuốc Amiparen 10% là thuốc kê đơn đặc trị có nhiều nguy cơ. Bạn tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kê đơn.





