Nguyên nhân gây tăng huyết áp động mạch phổi xem ngay

Tăng huyết áp động mạch phổi (Pulmonary Arterial Hypertension – PAH) là một bệnh lý trong đó áp lực trong động mạch phổi tăng cao hơn mức bình thường. Điều này xảy ra khi các mạch máu trong phổi bị thu hẹp, tắc nghẽn hoặc tổn thương, khiến tim phải làm việc vất vả hơn để bơm máu qua phổi. Nếu không được điều trị, bệnh có thể dẫn đến suy tim và các biến chứng nghiêm trọng khác.

Nguyên nhân gây tăng huyết áp động mạch phổi

Tăng huyết áp động mạch phổi có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm:

Nguyên phát (vô căn):

  • Không rõ nguyên nhân, thường gặp ở người trẻ và có yếu tố di truyền.
  • Thường liên quan đến đột biến gen (BMPR2).

Thứ phát (phụ thuộc vào bệnh lý khác):

  • Bệnh tim bẩm sinh: Dị tật như thông liên nhĩ hoặc thông liên thất.
  • Bệnh phổi mãn tính: Như bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), xơ phổi.
  • Huyết khối động mạch phổi: Làm hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch phổi.
  • Bệnh lý về mô liên kết: Như lupus ban đỏ hệ thống hoặc xơ cứng bì.

Yếu tố nguy cơ:

  • Tiếp xúc lâu dài với các chất độc hại như amiăng hoặc silica.
  • Sử dụng thuốc hoặc các chất kích thích như thuốc giảm cân, cocaine.
Tăng huyết áp động mạch phổi
Tăng huyết áp động mạch phổi

Triệu chứng của tăng huyết áp động mạch phổi

Triệu chứng thường không đặc hiệu ở giai đoạn đầu, nhưng sẽ trở nên rõ ràng hơn khi bệnh tiến triển:

Các triệu chứng ban đầu:

  • Khó thở, đặc biệt khi hoạt động thể lực.
  • Mệt mỏi kéo dài, chóng mặt.

Triệu chứng tiến triển:

  • Đau tức ngực.
  • Ngất xỉu, đặc biệt khi gắng sức.
  • Phù chân hoặc bụng (do ứ dịch).
  • Tím tái môi và da, biểu hiện của thiếu oxy máu.

Biến chứng:

  • Suy tim phải: Tim không thể bơm máu hiệu quả qua phổi.
  • Rối loạn nhịp tim: Có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
Triệu chứng của tăng huyết áp động mạch phổi
Triệu chứng của tăng huyết áp động mạch phổi

Phương pháp chẩn đoán tăng huyết áp động mạch phổi

Để xác định bệnh, các bác sĩ sẽ tiến hành các bước chẩn đoán chi tiết, bao gồm:

Khám lâm sàng:

  • Đánh giá triệu chứng và tiền sử bệnh.

Các xét nghiệm:

  • Siêu âm tim: Đánh giá áp lực động mạch phổi và chức năng tim.
  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra dấu ấn viêm hoặc bất thường chức năng gan, thận.
  • Xét nghiệm khí máu động mạch: Đánh giá mức độ oxy và CO2 trong máu.

Các phương pháp hình ảnh học:

  • Chụp X-quang ngực: Kiểm tra kích thước tim và động mạch phổi.
  • Chụp CT hoặc MRI: Xác định các tổn thương cấu trúc.

Thông tim: Đo áp lực trực tiếp trong động mạch phổi và thất phải, tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán.

Các phương pháp điều trị tăng huyết áp động mạch phổi

Điều trị tăng huyết áp động mạch phổi tập trung vào việc giảm áp lực trong động mạch phổi, cải thiện triệu chứng và chất lượng sống:

Tăng áp phổi là bệnh lý nguy hiểm có thể ảnh hưởng đến mọi độ tuổi, từ trẻ sơ sinh đến người cao tuổi. Bệnh có nguy cơ gây biến chứng nặng và tỷ lệ tử vong cao. Bài viết này cung cấp phác đồ điều trị chi tiết, từ các biện pháp hỗ trợ đến thuốc điều trị đặc hiệu.

Điều trị hỗ trợ

  • Nghỉ ngơi và giảm căng thẳng: Tránh gắng sức và stress để giảm gánh nặng cho tim và phổi.
  • Thuốc chống đông máu:
    • Warfarin: Liều khởi đầu 1mg/ngày, điều chỉnh theo đáp ứng của từng bệnh nhân. Nên dùng thuốc chống đông cho hầu hết bệnh nhân tăng áp động mạch phổi.
  • Thuốc lợi tiểu:
    • Furosemid hoặc kết hợp với spironolacton.
    • Theo dõi chức năng thận và công thức máu để tránh suy thận.
  • Thở oxy: Áp dụng cho bệnh nhân khi PaO2 < 60mmHg hoặc SpO2 < 90%.
  • Glycosid tim (Digoxin): Tăng cung lượng tim nhưng cần cân nhắc khi sử dụng lâu dài.
  • Điều trị loạn nhịp tim: Sử dụng thuốc chống loạn nhịp nếu có.

Điều trị nguyên nhân

Xác định và điều trị các bệnh lý gây tăng áp động mạch phổi thứ phát như bệnh lý tim mạch, phổi hoặc các bệnh tự miễn.

Các phương pháp điều trị tăng huyết áp động mạch phổi
Các phương pháp điều trị tăng huyết áp động mạch phổi

Thuốc điều trị đặc hiệu

Nhóm chẹn kênh calci

  • Chỉ định: Tăng áp động mạch phổi nguyên phát.
  • Thuốc thường dùng: Nifedipin, Diltiazem, Amlodipin.
  • Tác dụng phụ: Đau đầu, chóng mặt, phù mắt cá chân.

Nhóm ức chế enzym Phosphodiesterase-5

  • Chỉ định: Bệnh nhân khó thở mức NYHA II, III.
  • Thuốc thường dùng: Sildenafil 25mg, 3 lần/ngày.
  • Lợi ích: Cải thiện triệu chứng và khả năng gắng sức.
  • Lưu ý: Không dùng cho bệnh nhân đang điều trị bằng citrat.

Nhóm kháng thụ thể endotheline

  • Thuốc: Bosentan (62,5mg x 2 lần/ngày).
  • Công dụng: Cải thiện triệu chứng, cần theo dõi chức năng gan.

Nhóm Prostacyclin

  • Epoprostenol:
    • Liều khởi đầu 2-4 ng/kg/phút, truyền tĩnh mạch trung tâm.
    • Cải thiện đáng kể chất lượng sống, nhưng có nguy cơ nhiễm trùng chỗ tiêm.
  • Treprostinil: Liều tối ưu: 50-100 ng/kg/phút, tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch.
  • Iloprost: Dùng qua đường hít, 2 giờ/lần. Phù hợp cho bệnh nhân NYHA III, IV.

Trao đổi với bác sĩ để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Tuân thủ phác đồ điều trị và tái khám định kỳ để theo dõi hiệu quả.

Phòng ngừa tăng huyết áp động mạch phổi

  • Điều trị sớm các bệnh lý nền: Quản lý tốt bệnh tim bẩm sinh, bệnh phổi mãn tính hoặc bệnh mô liên kết.
  • Tránh các yếu tố nguy cơ: Không hút thuốc và hạn chế tiếp xúc với môi trường ô nhiễm.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Đặc biệt với những người có nguy cơ cao hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh.
  • Duy trì lối sống lành mạnh:
    • Tập thể dục nhẹ nhàng và đều đặn.
    • Kiểm soát cân nặng và chế độ ăn uống.
Phòng ngừa tăng huyết áp động mạch phổi
Phòng ngừa tăng huyết áp động mạch phổi

Tăng huyết áp động mạch phổi là một bệnh lý nguy hiểm nhưng có thể kiểm soát được nếu được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc nhận biết sớm triệu chứng, tuân thủ phác đồ điều trị và thay đổi lối sống có thể giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Hãy đến gặp bác sĩ ngay khi có các dấu hiệu nghi ngờ để được tư vấn và hỗ trợ chuyên sâu. 

Đội ngũ biên soạn: Nhà Thuốc An Tâm 

Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *