Bệnh đái tháo đường type 1 không phải là bệnh di truyền hoàn toàn, nhưng yếu tố gen và môi trường đóng vai trò quan trọng trong nguy cơ mắc bệnh. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị giúp người bệnh kiểm soát bệnh hiệu quả, nâng cao chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa biến chứng.
Bệnh đái tháo đường type 1 là gì?
Đái tháo đường tuýp 1 là một bệnh tự miễn, xảy ra khi hệ thống miễn dịch tấn công nhầm các tế bào beta của tuyến tụy, khiến cơ thể không sản xuất đủ insulin để kiểm soát đường huyết. Dù không được xếp vào nhóm bệnh di truyền, nhưng yếu tố gia đình và gen có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh:
- Tiền sử gia đình: Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc đái tháo đường tuýp 1 có nguy cơ cao hơn.
- Gen di truyền: Một số gen cụ thể liên quan đến hệ miễn dịch, chẳng hạn như HLA-DR3 hoặc HLA-DR4, có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Yếu tố môi trường: Nhiễm virus hoặc các tác nhân kích thích từ môi trường có thể là “yếu tố khởi phát” ở những người mang gen dễ bị ảnh hưởng.
Tuy nhiên, không phải ai có tiền sử gia đình hoặc gen dễ bị ảnh hưởng đều mắc bệnh. Đái tháo đường tuýp 1 đòi hỏi sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và môi trường.

Nguyên nhân gây bệnh đái tháo đường type 1
- Rối loạn tự miễn dịch: Hệ miễn dịch nhầm lẫn các tế bào beta sản xuất insulin là tác nhân gây hại và phá hủy chúng.
- Yếu tố di truyền: Một số gene liên quan đến hệ miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Yếu tố môi trường: Virus hoặc các tác nhân môi trường khác có thể kích hoạt phản ứng tự miễn ở những người có cơ địa nhạy cảm.
- Tiền sử gia đình: Nếu cha mẹ hoặc anh chị em mắc bệnh, nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn.
- Nhiễm trùng virus: Các loại virus như Coxsackievirus, virus quai bị hoặc rubella có thể liên quan đến khởi phát bệnh.
- Địa lý: Tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở các quốc gia có khí hậu lạnh.
Đối tượng có nguy cơ cao mắc đái tháo đường tuýp 1
- Trẻ em và thanh thiếu niên: Bệnh thường xuất hiện ở người dưới 20 tuổi.
- Người da trắng: Nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với các chủng tộc khác.
- Người có tiền sử gia đình: Cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh làm tăng nguy cơ.
Triệu chứng của bệnh đái tháo đường type 1
- Khát nước nhiều và tiểu nhiều: Lượng đường trong máu cao làm tăng sản xuất nước tiểu, gây khát nước.
- Giảm cân không rõ nguyên nhân: Dù ăn uống bình thường hoặc nhiều hơn, cân nặng vẫn giảm.
- Mệt mỏi và yếu sức: Cơ thể không có đủ insulin để chuyển hóa đường thành năng lượng.
- Mờ mắt: Lượng đường huyết cao có thể ảnh hưởng đến thủy tinh thể, gây mờ mắt.
- Cơn tăng đường huyết cấp tính (hôn mê do ketoacidosis): Xảy ra khi cơ thể không đủ insulin, dẫn đến tích tụ ceton trong máu, gây buồn nôn, đau bụng, hơi thở có mùi trái cây và thậm chí hôn mê.

Chẩn đoán bệnh đái tháo đường type 1
Các xét nghiệm cần thiết:
- Đường huyết lúc đói: Đánh giá mức đường trong máu.
- HbA1c: Phản ánh mức đường huyết trung bình trong 2-3 tháng qua.
- Xét nghiệm tự kháng thể: Giúp phát hiện các kháng thể liên quan đến rối loạn tự miễn.
- Test ceton: Kiểm tra sự tích tụ ceton trong máu hoặc nước tiểu.
Tiêu chí chẩn đoán: Đường huyết lúc đói ≥ 126 mg/dL hoặc HbA1c ≥ 6,5% thường xác nhận chẩn đoán bệnh tiểu đường.
Điều trị bệnh đái tháo đường type 1
Biến chứng của bệnh đái tháo đường type 1
- Bệnh tim và mạch máu: Tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tăng huyết áp.
- Tổn thương dây thần kinh (bệnh thần kinh): Gây tê bì, đau hoặc mất cảm giác ở các chi.
- Bệnh thận: Suy thận hoặc bệnh thận giai đoạn cuối.
- Tổn thương mắt: Gây mù lòa hoặc các vấn đề như đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp.
- Bàn chân đái tháo đường: Nhiễm trùng nặng dẫn đến cắt cụt chi nếu không được điều trị kịp thời.
- Biến chứng thai kỳ: Ảnh hưởng đến sức khỏe mẹ và bé, tăng nguy cơ sảy thai hoặc dị tật bẩm sinh.
- Hạ đường huyết: Xảy ra khi tiêm quá nhiều insulin hoặc bỏ bữa. Triệu chứng bao gồm run rẩy, đổ mồ hôi, nhịp tim nhanh.
- Ketoacidosis: Lượng ceton trong máu cao có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
- Tim mạch: Tăng nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim.
- Thận: Gây tổn thương và suy thận.
- Mắt: Võng mạc tiểu đường dẫn đến mất thị lực.
- Thần kinh: Tê bì, mất cảm giác, hoặc loét chân.

Phòng ngừa bệnh đái tháo đường type 1
Hiện tại chưa có cách phòng ngừa hiệu quả, nhưng các biện pháp sau có thể giúp giảm nguy cơ biến chứng:
- Theo dõi đường huyết thường xuyên.
- Tuân thủ chế độ điều trị và ăn uống lành mạnh.
- Hạn chế các yếu tố kích hoạt hệ miễn dịch như nhiễm trùng virus.
Các công nghệ và thiết bị hỗ trợ quản lý bệnh
- Máy đo đường huyết cá nhân: Giúp theo dõi đường huyết hàng ngày.
- Bơm insulin tự động: Cung cấp insulin theo nhu cầu thực tế của cơ thể.
- Cảm biến đường huyết liên tục (CGM): Theo dõi mức đường huyết theo thời gian thực.
- Nghiên cứu gen và tế bào gốc: Đang được phát triển để tìm ra phương pháp chữa trị hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bệnh đái tháo đường type 1 có chữa khỏi được không?
Hiện nay, bệnh đái tháo đường type 1 không thể chữa khỏi hoàn toàn, do cơ thể không còn khả năng sản xuất insulin. Tuy nhiên, việc tiêm insulin hàng ngày, kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và tập luyện đều đặn, giúp người bệnh kiểm soát tốt lượng đường trong máu và duy trì chất lượng cuộc sống bình thường.
Ai dễ mắc bệnh đái tháo đường type 1?
Những đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh đái tháo đường type 1 bao gồm:
- Trẻ em và thanh thiếu niên: Bệnh thường được chẩn đoán ở độ tuổi nhỏ, từ 4-14 tuổi.
- Người có tiền sử gia đình: Nếu cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh, nguy cơ của bạn sẽ cao hơn.
- Yếu tố di truyền: Các gen cụ thể liên quan đến hệ miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Bệnh tiểu đường type 1 có nguy hiểm không?
Bệnh tiểu đường type 1 có thể gây nguy hiểm nếu không được kiểm soát tốt, dẫn đến các biến chứng như:
- Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (diabetic ketoacidosis – DKA): Một biến chứng nghiêm trọng khi cơ thể không đủ insulin, dẫn đến tích tụ axit trong máu.
- Biến chứng lâu dài: Gây tổn thương mắt (bệnh võng mạc), thận (suy thận), dây thần kinh, và nguy cơ bệnh tim mạch.
Người bệnh cần tiêm insulin bao nhiêu lần mỗi ngày?
Số lần tiêm insulin hàng ngày phụ thuộc vào loại insulin và tình trạng bệnh của từng người:
- Insulin tác dụng nhanh: Thường được tiêm trước hoặc sau bữa ăn, từ 3-4 lần/ngày.
- Insulin tác dụng kéo dài: Thường tiêm 1-2 lần/ngày.
Bác sĩ sẽ chỉ định liều lượng và số lần tiêm phù hợp dựa trên mức đường huyết và nhu cầu cá nhân của bệnh nhân.
Bệnh đái tháo đường type 1 là một bệnh mãn tính nhưng có thể kiểm soát tốt với điều trị phù hợp và lối sống lành mạnh. Người bệnh cần tuân thủ kế hoạch điều trị, theo dõi đường huyết thường xuyên và tham khảo ý kiến bác sĩ định kỳ để ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Đội ngũ biên soạn: Nhà Thuốc An Tâm





