Nintedanib (thuốc Nindanib) một loại thuốc ức chế tăng sinh mạch, đang được thử nghiệm như liệu pháp đầu tay cho bệnh nhân mắc u trung biểu mô màng phổi ác tính (MPM) không thể phẫu thuật.
Dù u trung biểu mô chỉ chiếm dưới 1% các loại ung thư, đây vẫn là căn bệnh ác tính nguy hiểm liên quan đến phơi nhiễm amiăng, với khả năng điều trị thành công còn thấp.
Nicholas J. Vogelzang, MD, bác sĩ ung thư tại Trung tâm Ung thư Toàn diện Nevada, cho biết:
“Thời gian sống trung vị của bệnh nhân MPM dạng biểu mô hiện tại là 15 tháng. Một số thử nghiệm khác cho thấy việc cải thiện chăm sóc hỗ trợ và liệu pháp thứ cấp có thể đã giúp kéo dài thời gian sống toàn bộ (OS)”.
Hiện tại, không có liệu pháp thứ cấp nào được phê duyệt cho MPM dạng biểu mô. Phác đồ chuẩn duy nhất là pemetrexed kết hợp cisplatin. Tuy nhiên, thử nghiệm MAPS trước đó đã cho thấy rằng việc bổ sung bevacizumab (Avastin), một kháng thể đơn dòng kháng VEGF, có thể cải thiện thời gian sống toàn bộ, từ đó khuyến khích các nhà nghiên cứu tìm kiếm các liệu pháp kết hợp mới với các chất ức chế VEGF.
Thiết kế thử nghiệm LUME-Meso
Thử nghiệm LUME-Meso pha III, đa trung tâm, quốc tế, đang tiếp tục tuyển bệnh nhân đủ điều kiện, bao gồm những người mắc MPM dạng biểu mô. Những bệnh nhân có dạng biphasic hoặc sarcomatoid sẽ không được tuyển. Ngẫu nhiên hóa theo tỷ lệ: 1:1
- Nhóm 1: Nintedanib (200 mg, uống 2 lần/ngày) + Pemetrexed + Cisplatin.
- Nhóm 2: Placebo + Pemetrexed + Cisplatin.
Các bệnh nhân cũng sẽ nhận:
- Acid folic hàng ngày.
- Vitamin B12 tiêm mỗi 8-9 tuần.
Cơ chế tác dụng của Nintedanib
- Nintedanib là một phân tử nhỏ liên kết cạnh tranh với túi liên kết ATP của các thụ thể sau:
- VEGF (vascular endothelial growth factor)
- FGF (fibroblast growth factor)
- PDGF (platelet-derived growth factor)
- Thuốc này ngăn chặn tín hiệu nội bào cần thiết cho sự tăng sinh, di chuyển và biến đổi của nguyên bào sợi, những yếu tố thiết yếu trong sự phát triển của MPM.
- Nintedanib cũng ức chế các kinase tyrosine không thụ thể, bao gồm Lck, Lyn, và Src.
Kết quả từ Nghiên cứu Pha II
Kết quả của nghiên cứu pha II cho thấy việc kết hợp nintedanib với pemetrexed và cisplatin giúp cải thiện PFS so với hóa trị đơn thuần.
| Chỉ số | Nintedanib + Hóa trị | Hóa trị đơn thuần | HR | CI 95% | P-value |
|---|---|---|---|---|---|
| PFS trung vị | 9,4 tháng | 5,7 tháng | 0,54 | 0,33-0,87 | 0,010 |
| OS trung vị | 18,3 tháng | 14,2 tháng | 0,77 | 0,46-1,29 | 0,319 |
| Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) | 57% | 44% | 1,66 | 0,72-3,92 | – |
Nhận xét: Nintedanib mang lại nhiều lợi ích hơn ở bệnh nhân có mô học dạng biểu mô, đối tượng chính của nghiên cứu pha III.
Kết quả theo phân nhóm bệnh nhân có mô học biểu mô
| Chỉ số | Nintedanib + Hóa trị | Hóa trị đơn thuần | HR | CI 95% | P-value |
|---|---|---|---|---|---|
| OS trung vị | 20,6 tháng | 15,2 tháng | 0,70 | 0,40-1,21 | 0,197 |
| PFS trung vị | 9,7 tháng | 5,7 tháng | 0,49 | 0,30-0,82 | 0,006 |
Tác dụng phụ và An toàn
Bệnh nhân trong thử nghiệm pha II gặp các tác dụng phụ tương tự như khi dùng các chất ức chế VEGF khác.
| Tác dụng phụ phổ biến (độ ≥3) | Tỷ lệ ở Nhóm Nintedanib | Tỷ lệ ở Nhóm Placebo |
|---|---|---|
| Giảm bạch cầu trung tính | Cao | Thấp |
| Tăng gamma-glutamyl transferase (GGT) | Cao | Thấp |
| Tăng alanine aminotransferase (ALT) | Cao | Thấp |
| Mất cân bằng điện giải | Cao | Thấp |
| Sốt giảm bạch cầu | 2,3% | 0% |
Ngoài ra, bệnh nhân có nguy cơ gặp:
- Xuất huyết.
- Độc tính tiêu hóa (tiêu chảy, thủng ruột).
- Huyết khối.
Nếu thử nghiệm LUME-Meso pha III thành công, nintedanib có thể nhận được chỉ định mới từ FDA và Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA). Ngoài ra, thuốc này cũng có tiềm năng được thử nghiệm trên các loại khối u khác, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC).
Nintedanib được phát triển bởi Boehringer Ingelheim, đơn vị tài trợ chính cho thử nghiệm này.
Tác giả: Ariela Katz
Đội ngũ biên soạn Nhà Thuốc An Tâm
Nguồn Tham Khảo
- Moore AJ, Parker RJ, Wiggins J. Malignant mesothelioma. Orphanet J Rare Dis. 2008;3:34. doi: 10.1186/1750-1172-3-34.
- Zalcman G, Mazieres J, Margery J, et al. Bevacizumab for pleural mesothelioma: MAPS trial. Lancet. 2016;387(10026):1405-1414. doi: 10.1016/S0140-6736(15)01238-6.
- Ofev [prescribing information]. Ridgefield, CT: Boehringer Ingelheim Pharmaceuticals, Inc; 2017.
- Nowak AK, Grosso F, Steele N, et al. LUME-Meso study of nintedanib vs placebo in MPM. J Clin Oncol. 2017;35(suppl).





